Gibraltar Premier Division00:30 ngày 26/04/2026

Lincoln Red Imps FC
4 - 1

Lynx FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lincoln Red Imps FCChỉ sốLynx FC
0Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 41
85Chỉ số 2366
2Chỉ số 80
6Chỉ số 21
34Chỉ số 2416
8Chỉ số 225
4Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln Red Imps FC | 22 | 19 | 2 | 1 | 59 |
| 2 | St Joseph's FC | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 |
| 3 | Mons Calpe SC | 22 | 15 | 1 | 6 | 46 |
| 4 | College Europa | 22 | 15 | 1 | 6 | 46 |
| 5 | Lions Gibraltar | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 |
| 6 | Lynx FC | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Brunos Magpie | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | Europa Point | 22 | 7 | 1 | 14 | 22 |
| 9 | Manchester 62 FC | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | College 1975 FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 11 | Glacis United FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
| 12 | Hound Dogs | 22 | 1 | 5 | 16 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lincoln Red Imps FC3 - 0
Lynx FC
Lynx FC2 - 5
Lincoln Red Imps FC
Lynx FC1 - 5
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC3 - 0
Lynx FC
Lynx FC0 - 4
Lincoln Red Imps FC
Lynx FC0 - 3
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC3 - 2
Lynx FC
Lincoln Red Imps FC4 - 0
Lynx FC
Lincoln Red Imps FC5 - 0
Lynx FC
Lynx FC1 - 4
Lincoln Red Imps FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC2 - 0
College Europa
Lions Gibraltar1 - 1
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC2 - 1
Mons Calpe SC
Lincoln Red Imps FC1 - 0
St Joseph's FC
Mons Calpe SC0 - 5
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC2 - 1
Lions Gibraltar
Lincoln Red Imps FC3 - 0
Mons Calpe SC
Hound Dogs0 - 2
Lincoln Red Imps FC
College Europa0 - 0
Lincoln Red Imps FC
Manchester 62 FC0 - 10
Lincoln Red Imps FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lynx FC
Lynx FC0 - 1
Lions Gibraltar
Lynx FC2 - 3
Mons Calpe SC
St Joseph's FC1 - 0
Lynx FC
College Europa3 - 1
Lynx FC
Lynx FC2 - 0
Glacis United FC
St Joseph's FC0 - 1
Lynx FC
Mons Calpe SC1 - 0
Lynx FC
Brunos Magpie0 - 0
Lynx FC
Lynx FC1 - 0
College Europa
Lynx FC1 - 2
Mons Calpe SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lincoln Red Imps FC
#14#22#30#40#56#60#70
Lynx FC
#11#21#31#40#51#60#70
Europa Point
College 1975 FC