English Football League One21:00 ngày 03/05/2025

Lincoln City
0 - 2

Wrexham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lincoln CityChỉ sốWrexham
128Chỉ số 2375
1Chỉ số 32
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2425
14Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lincoln City
Sơ đồ 4-2-3-1122215231167183225
Đội hình xuất phát

G.Wickens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Darikwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Hamer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.O’Connor#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Roughan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hamilton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Erhahon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Hackett-Fairchild#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.House#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gardner#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Collins#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Collins#34

J.Collins#5

J.Collins#31

J.Collins#14

J.Collins#28
J.Collins#36

J.Collins#8
Wrexham
Sơ đồ 3-5-1-1142434715372073828
Đội hình xuất phát

Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Scarr#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brunt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Dobson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.James#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Rathbone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.McClean#7 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

E.Lee#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Smith#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Smith#11

S.Smith#26

S.Smith#13

S.Smith#29

S.Smith#5

S.Smith#6

S.Smith#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wrexham1 - 0
Lincoln City
Lincoln City1 - 0
Wrexham
Wrexham1 - 2
Lincoln City
Wrexham3 - 1
Lincoln City
Lincoln City1 - 1
Wrexham
Wrexham1 - 1
Lincoln City
Lincoln City1 - 1
Wrexham
Wrexham0 - 1
Lincoln City
Lincoln City2 - 0
Wrexham
Lincoln City1 - 2
WrexhamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lincoln City
Stockport County3 - 2
Lincoln City
Lincoln City4 - 2
Bolton Wanderers
Reading0 - 1
Lincoln City
Lincoln City1 - 1
Shrewsbury Town
Charlton Athletic2 - 2
Lincoln City
Lincoln City1 - 0
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers1 - 0
Lincoln City
Lincoln City0 - 0
Exeter City
Lincoln City5 - 0
Bristol Rovers
Birmingham City1 - 0
Lincoln CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wrexham
Wrexham3 - 0
Charlton Athletic
Blackpool1 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 1
Bristol Rovers
Wigan Athletic0 - 0
Wrexham
Wrexham3 - 0
Burton
Cambridge United2 - 2
Wrexham
Exeter City0 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 0
Stockport County
Wycombe Wanderers0 - 1
Wrexham
Reading2 - 0
WrexhamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lincoln City
#10#20#30#41#54#60#70
Wrexham
#12#20#30#42#52#60#70
Leyton Orient
Barnsley
Rotherham United
Stevenage Borough
Mansfield Town
Northampton Town
Peterborough United
Crawley Town