Northern Ireland Football League Championship21:00 ngày 05/04/2025
Limavady United
2 - 2

Bangor FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Limavady UnitedChỉ sốBangor FC
4Chỉ số 213
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 26
2Chỉ số 225
43Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bangor FC | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 2 | HW Welders | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 | |
| 4 | Annagh United | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 5 | Ards FC | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Dundela | 33 | 14 | 6 | 13 | 48 |
| 7 | Institute FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 8 | Armagh City | 33 | 9 | 11 | 13 | 38 |
| 9 | Ballinamallard United | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 10 | Ballyclare Comrades | 33 | 10 | 5 | 18 | 35 |
| 11 | Newington | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 12 | Newry City | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bangor FC1 - 0
Bangor FC
Bangor FC1 - 3
Bangor FC2 - 2
Bangor FC1 - 0
Bangor FC
Bangor FC
Bangor FC3 - 1
Bangor FC
Bangor FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Limavady United
Dundela1 - 1
Newry City
Ballyclare Comrades0 - 2
HW Welders
Newington1 - 2
Annagh United2 - 2
Ards FC
Armagh City1 - 1
Institute FC
Crusaders1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bangor FC
Bangor FC2 - 2
Ards FC
Bangor FC0 - 2
Dungannon Swifts
Dundela0 - 2
Bangor FC
Bangor FC1 - 4
HW Welders
Bangor FC4 - 1
Newington
Institute FC0 - 0
Bangor FC
Bangor FC3 - 1
Glentoran FC
Armagh City0 - 3
Bangor FC
Bangor FC4 - 0
Ballinamallard United
Ards FC0 - 0
Bangor FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Limavady United
#12#20#30#42#55#60#70
Bangor FC
#12#22#30#42#56#60#70