Northern Ireland Football League Championship02:45 ngày 15/03/2025

Bangor FC
4 - 1

Newington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bangor FCChỉ sốNewington
1Chỉ số 32
65Chỉ số 2440
83Chỉ số 2359
0Chỉ số 41
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 212
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
4Chỉ số 222
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bangor FC | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 2 | HW Welders | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 | |
| 4 | Annagh United | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 5 | Ards FC | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Dundela | 33 | 14 | 6 | 13 | 48 |
| 7 | Institute FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 8 | Armagh City | 33 | 9 | 11 | 13 | 38 |
| 9 | Ballinamallard United | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 10 | Ballyclare Comrades | 33 | 10 | 5 | 18 | 35 |
| 11 | Newington | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 12 | Newry City | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bangor FC1 - 1
Newington
Newington0 - 2
Bangor FC
Bangor FC4 - 0
Newington
Newington1 - 3
Bangor FC
Newington2 - 1
Bangor FC
Bangor FC2 - 1
Newington
Bangor FC0 - 2
Newington
Newington3 - 2
Bangor FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bangor FC
Institute FC0 - 0
Bangor FC
Bangor FC3 - 1
Glentoran FC
Armagh City0 - 3
Bangor FC
Bangor FC4 - 0
Ballinamallard United
Ards FC0 - 0
Bangor FC
Bangor FC4 - 0
Ballyclare Comrades
Bangor FC3 - 0
Annagh United
Newry City2 - 1
Bangor FC
Bangor FC1 - 0
Bangor FC1 - 1
NewingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newington
Newington3 - 1
Ballyclare Comrades
Newington1 - 2
Ards FC1 - 1
Newington
Ballinamallard United3 - 2
Newington
Newington2 - 3
Armagh City
Newry City0 - 1
Newington
Newington0 - 3
Annagh United
Bangor FC1 - 1
Newington
Newington2 - 0
Institute FC
Ballyclare Comrades1 - 1
NewingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bangor FC
#14#20#30#41#57#60#70
Newington
#11#20#31#42#51#60#70
HW Welders
Dundela