Northern Ireland Football League Championship22:00 ngày 22/03/2025

Dundela
0 - 2

Bangor FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DundelaChỉ sốBangor FC
3Chỉ số 32
46Chỉ số 2466
62Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
1Chỉ số 2212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bangor FC | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 2 | HW Welders | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 | |
| 4 | Annagh United | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 5 | Ards FC | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Dundela | 33 | 14 | 6 | 13 | 48 |
| 7 | Institute FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 8 | Armagh City | 33 | 9 | 11 | 13 | 38 |
| 9 | Ballinamallard United | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 10 | Ballyclare Comrades | 33 | 10 | 5 | 18 | 35 |
| 11 | Newington | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 12 | Newry City | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dundela1 - 3
Bangor FC
Bangor FC3 - 1
Dundela
Dundela1 - 3
Bangor FC
Dundela3 - 2
Bangor FC
Bangor FC3 - 0
Dundela
Bangor FC1 - 2
Dundela
Dundela0 - 1
Bangor FC
Bangor FC3 - 1
Dundela
Dundela3 - 3
Bangor FC
Bangor FC3 - 2
DundelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dundela
Dundela0 - 1
Annagh United
Newry City1 - 1
Dundela
Dundela4 - 2
Armagh City
Ballyclare Comrades1 - 1
Dundela
Dundela1 - 3
Institute FC
Dundela1 - 2
HW Welders
Ballinamallard United3 - 1
Dundela
Dundela4 - 3
Institute FC
Dundela
Glenavon Lurgan2 - 0
DundelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bangor FC
Bangor FC1 - 4
HW Welders
Bangor FC4 - 1
Newington
Institute FC0 - 0
Bangor FC
Bangor FC3 - 1
Glentoran FC
Armagh City0 - 3
Bangor FC
Bangor FC4 - 0
Ballinamallard United
Ards FC0 - 0
Bangor FC
Bangor FC4 - 0
Ballyclare Comrades
Bangor FC3 - 0
Annagh United
Newry City2 - 1
Bangor FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundela
#10#20#30#43#52#60#70
Bangor FC
#12#20#30#42#52#60#70