Northern Ireland Football League Championship22:00 ngày 01/03/2025

Newington
1 - 2
Limavady United
Thống kê
Thống kê trận đấu
NewingtonChỉ sốLimavady United
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bangor FC | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 2 | HW Welders | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 | |
| 4 | Annagh United | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 5 | Ards FC | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Dundela | 33 | 14 | 6 | 13 | 48 |
| 7 | Institute FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 8 | Armagh City | 33 | 9 | 11 | 13 | 38 |
| 9 | Ballinamallard United | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 10 | Ballyclare Comrades | 33 | 10 | 5 | 18 | 35 |
| 11 | Newington | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 12 | Newry City | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Newington
Ards FC1 - 1
Newington
Ballinamallard United3 - 2
Newington
Newington2 - 3
Armagh City
Newry City0 - 1
Newington
Newington0 - 3
Annagh United
Bangor FC1 - 1
Newington
Newington2 - 0
Institute FC
Ballyclare Comrades1 - 1
Newington
Newington0 - 0
Armagh City
HW Welders1 - 0
NewingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Limavady United
Annagh United2 - 2
Ards FC
Armagh City1 - 1
Institute FC
Crusaders1 - 0
Dundela
Bangor FC1 - 0
Larne FC
Ballinamallard United
Institute FC1 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newington
#11#21#30#40#50#60#70
Limavady United
#12#21#30#40#50#60#70