Malta First Division League01:00 ngày 03/03/2025

Lija Athletic
0 - 2

St. Andrews
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lija AthleticChỉ sốSt. Andrews
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2444
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 214
5Chỉ số 25
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Lija Athletic
583311442203166812
Đội hình xuất phát
alessio azzopardi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sheldon briffa#83 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian camilleri#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ronald#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omoruanzoje courage#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.giordimaina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iury#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kemmujackson#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar khatib#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mead mifsud#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bonnici#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.bonnici#99
l.bonnici#24

l.bonnici#7
l.bonnici#21
l.bonnici#16
l.bonnici#1
l.bonnici#33
l.bonnici#9
l.bonnici#88
St. Andrews
1142681571723142010
Đội hình xuất phát
n.sultana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Camilleri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pisani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Soares#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.scicluna#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias marcelo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Magro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Johnson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mattia galliano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elizeu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
calixto richardo duarte correa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
calixto richardo duarte correa#5
calixto richardo duarte correa#21
calixto richardo duarte correa#6
calixto richardo duarte correa#16
calixto richardo duarte correa#1
calixto richardo duarte correa#3
calixto richardo duarte correa#18
calixto richardo duarte correa#9
calixto richardo duarte correa#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lija Athletic1 - 0
St. Andrews
St. Andrews5 - 0
Lija Athletic
St. Andrews1 - 2
Lija Athletic
St. Andrews1 - 3
Lija Athletic
St. Andrews0 - 2
Lija Athletic
Lija Athletic0 - 1
St. Andrews
Lija Athletic1 - 2
St. Andrews
St. Andrews1 - 1
Lija Athletic
St. Andrews3 - 0
Lija Athletic
Lija Athletic1 - 4
St. AndrewsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lija Athletic
Lija Athletic0 - 0
Gudja United
Mtarfa2 - 1
Lija Athletic
Lija Athletic1 - 2
Sirens
Tarxien Rainbows F.C3 - 1
Lija Athletic
Lija Athletic0 - 1
Fgura United
Mgarr United FC1 - 1
Lija Athletic
Senglea Athletic2 - 3
Lija Athletic
Lija Athletic0 - 5
Żabbar St. Patrick F.C.
Lija Athletic3 - 0
Sirens
Lija Athletic0 - 1
Santa LuciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Andrews
St. Andrews1 - 2
Marsa
St. Andrews1 - 0
Senglea Athletic
Fgura United0 - 1
St. Andrews
St. Andrews3 - 4
Swieqi United
St. Andrews1 - 3
Pieta Hotspurs
Marsa0 - 0
St. Andrews
St. Andrews0 - 1
Mtarfa
Qala Saints2 - 0
St. Andrews
Zebbug Rangers2 - 0
St. Andrews
Gudja United4 - 2
St. AndrewsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lija Athletic
#10#20#30#42#55#60#70
St. Andrews
#12#21#30#40#55#60#70
Valletta FC
Zurrieq