Malta First Division League22:30 ngày 23/02/2025

St. Andrews
1 - 0

Senglea Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. AndrewsChỉ sốSenglea Athletic
43Chỉ số 2436
9Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
76Chỉ số 2393
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Andrews
104820923261571714
Đội hình xuất phát
calixto richardo duarte correa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Camilleri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soares rodolfo santos dos#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elizeu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elouni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Johnson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Pisani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.scicluna#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias marcelo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Magro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mattia galliano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mattia galliano#19
mattia galliano#1
mattia galliano#16
mattia galliano#6
mattia galliano#21
mattia galliano#11
mattia galliano#3
mattia galliano#18
mattia galliano#24
Senglea Athletic
13228173011257209918
Đội hình xuất phát
S.Mintoff#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander cini#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Douglas Lukaku#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mckay#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steven meilak#30 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.nakov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lamine mouhamadou ngom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.cassarrudy#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.PaulSammut#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benjamin tweneboa#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Vella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Vella#19
K.Vella#9

K.Vella#28
K.Vella#3
K.Vella#10
K.Vella#4
K.Vella#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Andrews0 - 0
Senglea Athletic
St. Andrews0 - 1
Senglea Athletic
St. Andrews3 - 2
Senglea Athletic
Senglea Athletic2 - 1
St. Andrews
Senglea Athletic5 - 0
St. Andrews
St. Andrews1 - 2
Senglea Athletic
Senglea Athletic2 - 1
St. Andrews
St. Andrews1 - 0
Senglea Athletic
St. Andrews2 - 1
Senglea Athletic
Senglea Athletic3 - 3
St. AndrewsĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Andrews
Fgura United0 - 1
St. Andrews
St. Andrews3 - 4
Swieqi United
St. Andrews1 - 3
Pieta Hotspurs
Marsa0 - 0
St. Andrews
St. Andrews0 - 1
Mtarfa
Qala Saints2 - 0
St. Andrews
Zebbug Rangers2 - 0
St. Andrews
Gudja United4 - 2
St. Andrews
St. Andrews0 - 0
Valletta FC
St. Andrews2 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Senglea Athletic
Senglea Athletic3 - 2
Mtarfa
Senglea Athletic1 - 3
Santa Lucia
Senglea Athletic1 - 3
Zurrieq
Sirens1 - 2
Senglea Athletic
Senglea Athletic2 - 3
Lija Athletic
Mgarr United FC2 - 1
Senglea Athletic
Senglea Athletic0 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Fgura United0 - 0
Senglea Athletic
Victoria Hotspurs3 - 0
Senglea Athletic
Gudja United4 - 1
Senglea AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Andrews
#11#20#30#42#59#60#70
Senglea Athletic
#10#20#30#43#50#60#70