Malta First Division League20:00 ngày 16/02/2025

Fgura United
0 - 1

St. Andrews
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fgura UnitedChỉ sốSt. Andrews
36Chỉ số 2458
79Chỉ số 2383
5Chỉ số 2215
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Fgura United
994161287222833145
Đội hình xuất phát
elise lundula okito#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haytham abdelghani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timilehin akande#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matthew brincat#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.buhagiar#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan caruana#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.gambin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael gatt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nagbe adolphus marshall#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yenz cini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miguel·Tabone#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Miguel·Tabone#54
Miguel·Tabone#13
Miguel·Tabone#21
Miguel·Tabone#25
Miguel·Tabone#9
Miguel·Tabone#11
Miguel·Tabone#30
Miguel·Tabone#10
Miguel·Tabone#15
St. Andrews
2615717232081042211
Đội hình xuất phát
J.Pisani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.scicluna#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias marcelo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Magro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Johnson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Elizeu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soares rodolfo santos dos#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
calixto richardo duarte correa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Camilleri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobi akiti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sultana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.sultana#6
n.sultana#14
n.sultana#1
n.sultana#5
n.sultana#3
n.sultana#18
n.sultana#24
n.sultana#21
n.sultana#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fgura United0 - 1
St. Andrews
St. Andrews0 - 0
Fgura United
Fgura United2 - 0
St. Andrews
Fgura United2 - 0
St. Andrews
St. Andrews3 - 2
Fgura United
Fgura United2 - 5
St. Andrews
St. Andrews1 - 2
Fgura United
Fgura United4 - 3
St. Andrews
St. Andrews0 - 3
Fgura United
St. Andrews0 - 0
Fgura UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fgura United
Sirens1 - 2
Fgura United
Fgura United0 - 3
Birkirkara FC
Lija Athletic0 - 1
Fgura United
Fgura United5 - 1
Santa Lucia
Zurrieq0 - 3
Fgura United
Fgura United3 - 1
Attard
Fgura United0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Mgarr United FC0 - 0
Fgura United
Fgura United0 - 0
Senglea Athletic
Zebbug Rangers0 - 0
Fgura UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Andrews
St. Andrews3 - 4
Swieqi United
St. Andrews1 - 3
Pieta Hotspurs
Marsa0 - 0
St. Andrews
St. Andrews0 - 1
Mtarfa
Qala Saints2 - 0
St. Andrews
Zebbug Rangers2 - 0
St. Andrews
Gudja United4 - 2
St. Andrews
St. Andrews0 - 0
Valletta FC
St. Andrews2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Santa Lucia2 - 0
St. AndrewsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fgura United
#10#20#31#41#54#60#70
St. Andrews
#11#20#30#42#58#60#70