LigaPro Serie A05:00 ngày 22/04/2026

Libertad Loja
0 - 1

Guayaquil City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Libertad LojaChỉ sốGuayaquil City
1Chỉ số 215
40Chỉ số 2441
1Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
8Chỉ số 228
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
99Chỉ số 23104
0Chỉ số 34
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Libertad Loja
Sơ đồ 4-1-4-112176253663707103349
Đội hình xuất phát

D.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Patta#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Caicedo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lucas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Garcia#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.valencia#63 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Branda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Zambrano#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

G.Cortez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Chere#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D. Coronel#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D. Coronel#20
D. Coronel#9

D. Coronel#27
D. Coronel#52

D. Coronel#8

D. Coronel#16

D. Coronel#19

D. Coronel#66

D. Coronel#23
Guayaquil City
Sơ đồ 3-4-31329617142070801110
Đội hình xuất phát

G.Napa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Quinonez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Arias#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Ayovi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Arroyo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Laurino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mancilla#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.González#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Díaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Díaz#51

D.Díaz#28

D.Díaz#15

D.Díaz#24

D.Díaz#12
D.Díaz#9
D.Díaz#16

D.Díaz#19
D.Díaz#4

D.Díaz#5

D.Díaz#8

D.Díaz#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Libertad Loja
CD Universidad Católica2 - 0
Libertad Loja
Orense SC2 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja2 - 2
Mushuc Runa
Delfin SC0 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Tecnico Universitario2 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja2 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Cuenca3 - 0
Libertad Loja
Club Leones del Norte1 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 0
Manta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guayaquil City
Club Sport Emelec1 - 3
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 1
Macara
CD Universidad Católica4 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 0
Club Leones del Norte
Manta FC0 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Delfin SC1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Independiente del Valle2 - 0
Guayaquil City
Deportivo Cuenca2 - 1
Guayaquil CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Libertad Loja
#10#20#31#40#55#60#70
Guayaquil City
#11#20#30#44#53#60#70