LigaPro Serie A04:30 ngày 19/03/2026

Manta FC
0 - 1

Guayaquil City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manta FCChỉ sốGuayaquil City
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
2Chỉ số 213
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2385
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 224
52Chỉ số 2439
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Manta FC
Sơ đồ 4-4-2122324213110561989
Đội hình xuất phát
F.Zambrano#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Medina#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Moscarelli#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ortiz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.C.Mina#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Burbano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B. Ramírez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Jimenez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Alman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M. Valencia#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.C.B.Becerra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.C.B.Becerra#18

J.C.B.Becerra#17
J.C.B.Becerra#52
J.C.B.Becerra#16
J.C.B.Becerra#99

J.C.B.Becerra#70
J.C.B.Becerra#45

J.C.B.Becerra#1
J.C.B.Becerra#20
J.C.B.Becerra#33

J.C.B.Becerra#7
J.C.B.Becerra#11
Guayaquil City
Sơ đồ 3-4-2-11329617152070198011
Đội hình xuất phát

G.Napa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Quinonez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Arias#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Ayovi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sambonino#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Laurino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mancilla#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Naula#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.González#80 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Mero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mero#21

Mero#51

Mero#10

Mero#8

Mero#5
Mero#4
Mero#16
Mero#9

Mero#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guayaquil City3 - 0
Manta FC
Manta FC2 - 2
Guayaquil City
Manta FC0 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 1
Manta FC
Manta FC1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 3
Manta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manta FC
Delfin SC0 - 1
Manta FC
Orense SC1 - 1
Manta FC
Manta FC0 - 2
Independiente del Valle
Libertad Loja1 - 0
Manta FC
Tecnico Universitario2 - 3
Manta FC
Manta FC3 - 1
Vinotinto F.C.
Manta FC3 - 0
Mushuc Runa
Vinotinto F.C.2 - 0
Manta FC
Mushuc Runa1 - 1
Manta FC
Manta FC2 - 0
Tecnico UniversitarioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guayaquil City
Guayaquil City0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Delfin SC1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Independiente del Valle2 - 0
Guayaquil City
Deportivo Cuenca2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Guayaquil City
Club Leones del Norte0 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 1
CD Independiente Juniors
Guayaquil City0 - 0
Club Sport EmelecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manta FC
#10#20#30#43#53#60#70
Guayaquil City
#11#21#30#41#54#60#70
CD Universidad Católica
Macara
Liga Dep Universitaria Quito