PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:15 ngày 04/08/2025

Legia Warszawa
0 - 0

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legia WarszawaChỉ sốArka Gdynia
16Chỉ số 226
13Chỉ số 24
109Chỉ số 2379
3Chỉ số 33
86Chỉ số 2434
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-3-31301255232555311179
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stojanović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pankov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jędrzejczyk#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Kun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Urbanski#53 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Chodyna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alfarela#20

M.Alfarela#19

M.Alfarela#24

M.Alfarela#7

M.Alfarela#13

M.Alfarela#29

M.Alfarela#8

M.Alfarela#21

M.Alfarela#4

M.Alfarela#3

M.Alfarela#67

M.Alfarela#31
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-3-377229183337358112227
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Celestine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Abramowicz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kerk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Kocyla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Percan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.D.Oliveira#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Oliveira#17

J.D.Oliveira#32

J.D.Oliveira#14

J.D.Oliveira#4

J.D.Oliveira#99

J.D.Oliveira#9

J.D.Oliveira#1

J.D.Oliveira#23

J.D.Oliveira#10

J.D.Oliveira#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legia Warszawa5 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 1
Legia Warszawa
Arka Gdynia1 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Arka Gdynia
Legia Warszawa2 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Legia Warszawa
Arka Gdynia1 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 0
Arka Gdynia
Legia Warszawa1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
FC Baník Ostrava
Korona Kielce0 - 2
Legia Warszawa
FC Baník Ostrava2 - 2
Legia Warszawa
FK Aktobe Lento0 - 1
Legia Warszawa
Lech Poznan1 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
FK Aktobe Lento
Legia Warszawa5 - 1
Gornik Leczna
Legia Warszawa1 - 0
FK Jablonec
Ludogorets Razgrad2 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 3
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 1
Radomiak Radom
Motor Lublin1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Hapoel Jerusalem
Arka Gdynia2 - 0
Chojniczanka Chojnice
Arka Gdynia2 - 0
Pogon Szczecin
Arka Gdynia5 - 0
Miedz Legnica
GKS Tychy2 - 0
Arka Gdynia
Stal Stalowa Wola0 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
GKS Tychy
Wisla Plock1 - 0
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#10#20#30#43#513#60#70
Arka Gdynia
#10#20#30#43#54#60#70
Gornik Zabrze
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Zaglebie Lubin
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
Widzew lodz
Lechia Gdansk
Bruk Bet Termalica