Belgian Pro League01:45 ngày 12/09/2026

KV Mechelen
0 - 1

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV MechelenChỉ sốAnderlecht
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
7Chỉ số 226
84Chỉ số 23133
49Chỉ số 2448
10Chỉ số 25
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Mechelen
Sơ đồ 3-4-1-213244323626730289
Đội hình xuất phát

N.Miras#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Marijnissen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Eerdhuijzen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Michez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Hammar#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Praet#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koudou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Decherf#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Brederode#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brederode#20

M.Brederode#21

M.Brederode#17

M.Brederode#14

M.Brederode#19

M.Brederode#10

M.Brederode#39

M.Brederode#1

M.Brederode#29

M.Brederode#11
Anderlecht
Sơ đồ 4-4-226794276103055112114
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Petrot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Winkler#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Koutsoupias#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kana#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Antman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bentayeb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sikan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sikan#19

D.Sikan#32

D.Sikan#24

D.Sikan#61

D.Sikan#12

D.Sikan#53

D.Sikan#83

D.Sikan#9

D.Sikan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anderlecht2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 2
Anderlecht
KV Mechelen1 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 1
KV Mechelen
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 3
Anderlecht
KV Mechelen2 - 2
Anderlecht
Anderlecht3 - 1
KV Mechelen
Anderlecht2 - 3
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 3
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
KV Mechelen0 - 4
KVC Westerlo
RAAL La Louvière2 - 2
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi2 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 3
Standard Liege
KAA Gent2 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
USL Dunkerque
Willem II1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
ADO Den Haag
KSK Heist0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 0
Kermt HasseltĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht0 - 0
Racing Genk
Anderlecht1 - 0
KV Kortrijk
Union Saint-Gilloise3 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 3
Anderlecht
SK Beveren1 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 2
PAOK Saloniki
Anderlecht2 - 1
RAAL La Louvière
PAOK Saloniki0 - 1
Anderlecht
Anderlecht3 - 1
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Mechelen
#10#20#30#41#510#60#70
Anderlecht
#11#21#30#44#55#60#70
Club Brugge
Royal Antwerp
Zulte-Waregem
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KVSK Lommel
Oud-Heverlee Leuven