Belgian Pro League23:30 ngày 06/09/2026

Anderlecht
0 - 0

Racing Genk
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốRacing Genk
2Chỉ số 31
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
113Chỉ số 2374
61Chỉ số 2423
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 4-4-226794276533055112114
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Petrot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Cobiella#53 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Koutsoupias#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kana#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Antman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bentayeb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sikan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sikan#24

D.Sikan#49

D.Sikan#33

D.Sikan#10

D.Sikan#32

D.Sikan#12

D.Sikan#18

D.Sikan#50

D.Sikan#9
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-128206441821810113017
Đội hình xuất phát

L.Brughmans#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kevin Amaro#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kongolo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Ito#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Erenbjerg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Yokoyama#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi#4

R.Durosinmi#32

R.Durosinmi#25

R.Durosinmi#5

R.Durosinmi#19

R.Durosinmi#33

R.Durosinmi#38

R.Durosinmi#23

R.Durosinmi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Racing Genk1 - 1
Anderlecht
Anderlecht1 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Anderlecht
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Racing Genk
Anderlecht2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht1 - 0
KV Kortrijk
Union Saint-Gilloise3 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 3
Anderlecht
SK Beveren1 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 2
PAOK Saloniki
Anderlecht2 - 1
RAAL La Louvière
PAOK Saloniki0 - 1
Anderlecht
Anderlecht3 - 1
Hammarby
Hammarby1 - 1
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Racing Genk4 - 0
SK Beveren
Royal Antwerp4 - 4
Racing Genk
Racing Genk3 - 2
KVC Westerlo
Zulte-Waregem2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
FC Twente Enschede
Racing Genk3 - 1
FC Oss
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
Racing Genk
AZ Alkmaar4 - 0
Racing Genk
Falkirk1 - 0
Racing Genk
Motherwell F.C.3 - 4
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#10#20#30#42#54#60#70
Racing Genk
#10#20#30#41#52#60#70
Club Brugge
KAA Gent
RC Sporting Charleroi
Standard Liege
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KVSK Lommel
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven