Belgian Pro League18:30 ngày 09/08/2026

KAA Gent
2 - 0

KV Mechelen
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAA GentChỉ sốKV Mechelen
106Chỉ số 2397
0Chỉ số 31
43Chỉ số 2439
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
4Chỉ số 21
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-2-1335164457272220371147
Đội hình xuất phát

D.Roef#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Ngom#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.V.D.Heyden#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Volckaert#57 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Vlieger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Lopes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kadri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Sonko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
J.Ortega#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ortega#59

J.Ortega#75

J.Ortega#30

J.Ortega#3

J.Ortega#45

J.Ortega#28

J.Ortega#56

J.Ortega#17

J.Ortega#8
KV Mechelen
Sơ đồ 4-2-3-113394323681126914
Đội hình xuất phát

N.Miras#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Decoene#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moncef Zekri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Hammar#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Salifou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Bafdili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Praet#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Brederode#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Raman#1
B.Raman#40
B.Raman#19

B.Raman#10

B.Raman#27

B.Raman#17

B.Raman#18

B.Raman#7

B.Raman#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Mechelen1 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
KV Mechelen
KAA Gent3 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
KAA Gent
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
KAA Gent2 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 4
KAA Gent
KAA Gent3 - 1
KV Mechelen
KAA Gent1 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 1
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
IFK Goteborg0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
KAA Gent
FC Twente Enschede0 - 2
KAA Gent
FC Twente Enschede2 - 2
KAA Gent
Kryvbas2 - 1
KAA Gent
KAA Gent4 - 0
SK Beveren
AZ Alkmaar3 - 3
KAA Gent
Merelbeke1 - 6
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
USL Dunkerque
Willem II1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
ADO Den Haag
KSK Heist0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 0
Kermt Hasselt
KV Mechelen3 - 0
Rupel Boom
Sint-Truidense3 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 2
Club Brugge
Anderlecht2 - 2
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise3 - 0
KV MechelenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#12#22#30#40#54#60#70
KV Mechelen
#10#20#30#41#51#60#70
Royal Antwerp
Zulte-Waregem
RC Sporting Charleroi
Standard Liege
Cercle Brugge
KVSK Lommel
RAAL La Louvière
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven
KV Kortrijk