Ukrainian Youth Team Championship17:00 ngày 25/09/2025

Kudrivka Nyva U21
1 - 4

Epitsentr U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kudrivka Nyva U21Chỉ sốEpitsentr U21
0Chỉ số 220
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
51Chỉ số 2353
12Chỉ số 2417
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka Nyva U21
Veres Rivne Youth5 - 0
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U211 - 4
Karpaty U21
Kudrivka Nyva U212 - 1
SC Poltava U21
FC KudrivkaU210 - 4
PFC OleksandriaU21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Epitsentr U21
Kolos Kovalivka Youth4 - 1
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 1
Dinamo Kyiv U21
LNZ Cherkasy U212 - 2
Epitsentr U21
Epitsentr U211 - 2
FC Shakhtar Donetsk YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka Nyva U21
#11#20#30#40#50#60#70
Epitsentr U21
#14#21#30#40#50#60#70
Polissya Zhytomyr U21
Rukh Vynnyky Youth
Zorya Youth
Metalist 1925 Kharkiv U21
Obolon Kiev U21
Kryvbas U21
PFK Aleksandriya Youth