Ukrainian Youth Team Championship17:00 ngày 11/09/2025

Veres Rivne Youth
5 - 0

Kudrivka Nyva U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Veres Rivne YouthChỉ sốKudrivka Nyva U21
1Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 32
34Chỉ số 2323
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
22Chỉ số 2410
5Chỉ số 23
0Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Veres Rivne Youth
LNZ Cherkasy U211 - 1
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth1 - 5
FC Shakhtar Donetsk Youth
SC Poltava U213 - 0
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth0 - 1
Dinamo Kyiv U21
Veres Rivne Youth0 - 2
LNZ Cherkasy U21
PFK Aleksandriya Youth0 - 1
Veres Rivne Youth
Rukh Vynnyky Youth0 - 1
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth0 - 0
Obolon Kiev U21
FC Vorskla Youth1 - 2
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth2 - 0
Chernomorets Odessa YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka Nyva U21
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres Rivne Youth
#15#23#30#45#55#60#70
Kudrivka Nyva U21
#10#20#30#42#53#60#70
Polissya Zhytomyr U21
Zorya Youth
Kolos Kovalivka Youth
Karpaty U21
Metalist 1925 Kharkiv U21
Kryvbas U21
Epitsentr U21