Ukrainian Youth Team Championship16:00 ngày 08/08/2025

LNZ Cherkasy U21
2 - 2

Epitsentr U21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy U21
Zorya Youth0 - 2
LNZ Cherkasy U21
Veres Rivne Youth0 - 2
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U212 - 5
FC Vorskla Youth
Obolon Kiev U214 - 0
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U211 - 2
Zorya Youth
LNZ Cherkasy U211 - 1
Kryvbas U21
Inhulets Petrove Youth2 - 1
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U210 - 7
FC Shakhtar Donetsk Youth
Chernomorets Odessa Youth0 - 3
LNZ Cherkasy U21
LNZ Cherkasy U210 - 6
Polissya Zhytomyr U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Epitsentr U21
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy U21
#12#21#31#41#50#60#70
Epitsentr U21
#12#22#30#40#50#60#70
Dinamo Kyiv U21
Rukh Vynnyky Youth
Kolos Kovalivka Youth
Karpaty U21
Metalist 1925 Kharkiv U21
PFK Aleksandriya Youth
Kudrivka Nyva U21
SC Poltava U21