Ukrainian Youth Team Championship16:00 ngày 28/08/2025

Kudrivka Nyva U21
1 - 4

Karpaty U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kudrivka Nyva U21Chỉ sốKarpaty U21
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 220
4Chỉ số 214
15Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
37Chỉ số 2382
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka Nyva U21
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Karpaty U21
Karpaty U210 - 6
FC Shakhtar Donetsk Youth
Kolos Kovalivka Youth0 - 2
Karpaty U21
Karpaty U210 - 1
Polissya Zhytomyr U21
Prykarpattya Ivano Frankivsk3 - 0
Karpaty U21
Karpaty U212 - 5
Skala 1911 Stryi
Karpaty U210 - 3
Kulykiv
Karpaty U214 - 0
Zorya Youth
Kolos Kovalivka Youth3 - 3
Karpaty U21
Karpaty U215 - 1
PFK Aleksandriya Youth
FC Livyi Bereh U210 - 4
Karpaty U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka Nyva U21
#11#20#30#42#54#60#70
Karpaty U21
#14#20#30#43#514#60#70
Dinamo Kyiv U21
Veres Rivne Youth
Rukh Vynnyky Youth
LNZ Cherkasy U21
Metalist 1925 Kharkiv U21
Obolon Kiev U21
Kryvbas U21
Epitsentr U21
SC Poltava U21