Iceland Besta-deild karla23:00 ngày 19/07/2026

KR Reykjavik
5 - 0

Stjarnan Gardabaer
Thống kê
Thống kê trận đấu
KR ReykjavikChỉ sốStjarnan Gardabaer
3Chỉ số 35
64Chỉ số 2425
12Chỉ số 229
8Chỉ số 22
1Chỉ số 80
12Chỉ số 211
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2377
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
KR Reykjavik
Sơ đồ 3-1-4-212287212617237745119
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sigurdsson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

g.eyjolfsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Tómasson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.rae#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Traustason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.H.Kjartansson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Gudmundsson#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sigurðarson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.G.Saebjornsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.G.Saebjornsson#37
E.G.Saebjornsson#24

E.G.Saebjornsson#29

E.G.Saebjornsson#8

E.G.Saebjornsson#1

E.G.Saebjornsson#30

E.G.Saebjornsson#18

E.G.Saebjornsson#5

E.G.Saebjornsson#14
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-2-3-11214243328291094799
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Hauksson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kjeldsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hauksson#29 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.F.Matthiasson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Vilhjalmsson#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ö.Eggertsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.R.Bjarnason#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.R.Bjarnason#23

A.R.Bjarnason#4

A.R.Bjarnason#18

A.R.Bjarnason#30

A.R.Bjarnason#19

A.R.Bjarnason#11

A.R.Bjarnason#37

A.R.Bjarnason#1

A.R.Bjarnason#22
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer2 - 1
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer2 - 3
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer0 - 4
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer4 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer5 - 3
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Thor Akureyri3 - 3
KR Reykjavik
Keflavik3 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 3
Akranes
Vikingur Reykjavik2 - 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 3
KA Akureyri
KR Reykjavik3 - 1
Valur Reykjavik
Breidablik6 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 2
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer2 - 1
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Víkingur Gøta2 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 1
Víkingur Gøta
Hafnarfjordur2 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 1
KA Akureyri
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 4
Breidablik
Afturelding3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Thor Akureyri1 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 3
Vikingur Reykjavik
Stjarnan Gardabaer0 - 1
Fram ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KR Reykjavik
#15#22#30#43#58#60#70
Stjarnan Gardabaer
#10#20#30#45#52#60#70