RUS D3B20:00 ngày 28/06/2025

Kosmos Khimki
1 - 2

FC Saturn Ramenskoe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kosmos KhimkiChỉ sốFC Saturn Ramenskoe
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
7Chỉ số 224
3Chỉ số 31
36Chỉ số 2429
55Chỉ số 2357
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Kosmos Khimki
91847410671179313
Đội hình xuất phát
bogdan kondramashin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey zhurin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yapryntsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr shashkov#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radostev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.pozdnyakov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naumov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Masimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kuzminov#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danila gordeev#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim abramov#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

maksim abramov#46

maksim abramov#14
maksim abramov#33

maksim abramov#69
maksim abramov#85
maksim abramov#44

maksim abramov#30
maksim abramov#8
maksim abramov#12
FC Saturn Ramenskoe
7788945911174287467
Đội hình xuất phát
maxim stepin#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Frolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladimir malyshev#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan goryainov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kamlashev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Seraskhov#11 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Starkov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ushakhin#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.vasiljev#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitaly karpenko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Vazitdinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Vazitdinov#18

R.Vazitdinov#13

R.Vazitdinov#78
R.Vazitdinov#27

R.Vazitdinov#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kosmos Khimki0 - 1
FC Saturn Ramenskoe
Kosmos Khimki2 - 1
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 5
Kosmos KhimkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kosmos Khimki
Luki Energiya3 - 2
Kosmos Khimki
Zenit 2 St. Petersburg4 - 0
Kosmos Khimki
FC Dinamo-Vologda2 - 1
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki1 - 1
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow0 - 1
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki1 - 1
FC Cherepovets
Spartak 2 Moscow2 - 0
Kosmos Khimki
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Kosmos Khimki
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk1 - 2
Kosmos Khimki
Baltika-2 Kaliningrad3 - 3
Kosmos KhimkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk5 - 1
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 0
Oman U23
FC Saturn Ramenskoe4 - 2
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets2 - 4
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 2
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg0 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe6 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Baltika-2 Kaliningrad1 - 0
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe0 - 0
Torpedo VladimirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kosmos Khimki
#11#20#30#43#53#60#70
FC Saturn Ramenskoe
#12#22#30#41#54#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
FC Tver
FK Kolomna
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan