Turkish Super League21:00 ngày 19/01/2026

Konyaspor
1 - 1

Eyupspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốEyupspor
5Chỉ số 22
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
150Chỉ số 2347
70Chỉ số 2418
6Chỉ số 225
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
9Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-2-3-11323541216429324022
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Andzouana#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Bjorlo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Türüç#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Svendsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Muleka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.U.Nayir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.U.Nayir#77

M.U.Nayir#24

M.U.Nayir#7

M.U.Nayir#3

M.U.Nayir#18

M.U.Nayir#21

M.U.Nayir#1

M.U.Nayir#17

M.U.Nayir#20

M.U.Nayir#10

M.U.Nayir#19
Eyupspor
Sơ đồ 4-4-2241768588262855232019
Đội hình xuất phát

J.Yilmaz#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ulvan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Onguene#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ortakaya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Yavuz#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Altunbas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ilter#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.BaranGezek#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Pintor#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Łęgowski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Bozok#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Bozok#56
U.Bozok#42
U.Bozok#60

U.Bozok#10

U.Bozok#93

U.Bozok#15

U.Bozok#22

U.Bozok#3
U.Bozok#65

U.Bozok#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eyupspor1 - 4
Konyaspor
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Konyaspor2 - 1
Eyupspor
Eyupspor0 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Bodrum FK1 - 2
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
CS Universitatea Craiova
Konyaspor1 - 0
Antalyaspor
Konyaspor1 - 1
Kayserispor
Fenerbahce4 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Caykur Rizespor
Musspor1 - 4
Konyaspor
Trabzonspor3 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 0
Antalyaspor
Karagumruk2 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Eyupspor2 - 1
Iğdır FK
Samsunspor2 - 1
Eyupspor
Eyupspor0 - 3
Fenerbahce
Caykur Rizespor3 - 0
Eyupspor
Eyupspor1 - 1
Kayserispor
Eyupspor6 - 1
Cankaya FK
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Eyupspor
Eyupspor1 - 1
Karagumruk
Samsunspor1 - 0
Eyupspor
Eyupspor0 - 1
AntalyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#11#20#30#40#55#60#70
Eyupspor
#11#20#30#42#52#60#70
Galatasaray
Goztepe
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor
Kocaelispor
Kasimpasa
Genclerbirligi