RUS M-League19:00 ngày 25/07/2025
Konopliev Youth
1 - 1

FK Rostov Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Konopliev YouthChỉ sốFK Rostov Youth
62Chỉ số 2367
0Chỉ số 34
37Chỉ số 2439
3Chỉ số 224
8Chỉ số 22
0Chỉ số 81
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 41
6Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St.Petersburg Youth | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | Dinamo Moscow Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 5 | CSKA Moscow Reserves | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | FK Rostov Youth | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | |
| 9 | Rubin Kazan Reserves | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 10 | FK Ural Youth | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 11 | Fakel Youth | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 12 | Krylya Sovetov Samara Youth | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod Youth | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | PFC Sochi Youth | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Akhmat Grozny Youth | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
| 16 | Baltika Kaliningrad Youth | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov Youth1 - 1
FK Rostov Youth3 - 3
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth4 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Konopliev Youth
FK Krasnodar Youth6 - 1
Akhmat Grozny Youth
Spartak Moscow Youth
FK Ural Youth0 - 6
Zenit St.Petersburg Youth
PFC Sochi Youth1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth
Lokomotiv Moscow Youth2 - 0
Rubin Kazan Reserves
Krylya Sovetov Samara Youth1 - 4Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov Youth
FK Rostov Youth2 - 0
Dinamo Moscow Youth
Fakel Youth3 - 2
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth0 - 0
Baltika Kaliningrad Youth
Akhmat Grozny Youth0 - 0
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth2 - 6
FK Krasnodar Youth
Spartak Moscow Youth1 - 3
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth0 - 0
FK Ural Youth
Zenit St.Petersburg Youth3 - 0
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth1 - 0
PFC Sochi Youth
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth2 - 2
FK Rostov YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konopliev Youth
#11#21#31#40#58#60#70
FK Rostov Youth
#11#20#31#44#52#60#70
CSKA Moscow Reserves