RUS M-League17:00 ngày 07/03/2025

FK Rostov Youth
1 - 1
Konopliev Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Rostov YouthChỉ sốKonopliev Youth
89Chỉ số 2490
2Chỉ số 23
94Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 33
3Chỉ số 212
2Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St.Petersburg Youth | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | Dinamo Moscow Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 5 | CSKA Moscow Reserves | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | FK Rostov Youth | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | |
| 9 | Rubin Kazan Reserves | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 10 | FK Ural Youth | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 11 | Fakel Youth | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 12 | Krylya Sovetov Samara Youth | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod Youth | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | PFC Sochi Youth | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Akhmat Grozny Youth | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
| 16 | Baltika Kaliningrad Youth | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov Youth3 - 3
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth4 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov Youth
FC Irtysh Omsk2 - 2
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth3 - 3
Lokomotiv Moscow Youth
PFC Sochi Youth0 - 0
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth3 - 3
Spartak Moscow Youth1 - 4
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth2 - 2
FK Krasnodar Youth
Lokomotiv Moscow Youth0 - 0
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth0 - 2
PFC Sochi Youth
FK Rostov Youth
FK Rostov Youth1 - 0
Spartak Moscow YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konopliev Youth
CSKA Moscow Reserves1 - 0
Dinamo Moscow Youth
FK Rostov Youth3 - 3
Chertanovo Moscow Youth
Zenit St.Petersburg Youth1 - 1
CSKA Moscow Reserves
Dinamo Moscow Youth2 - 0
FK Rostov Youth
Chertanovo Moscow Youth1 - 1
Zenit St.Petersburg YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov Youth
#11#21#30#40#52#60#70
Konopliev Youth
#11#20#30#40#53#60#70
Rubin Kazan Reserves
FK Ural Youth
Fakel Youth
Krylya Sovetov Samara Youth
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth
Akhmat Grozny Youth
Baltika Kaliningrad Youth