RUS M-League21:00 ngày 16/05/2025

PFC Sochi Youth
1 - 2
Konopliev Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFC Sochi YouthChỉ sốKonopliev Youth
43Chỉ số 2346
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
15Chỉ số 2411
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St.Petersburg Youth | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | Dinamo Moscow Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 5 | CSKA Moscow Reserves | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | FK Rostov Youth | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | |
| 9 | Rubin Kazan Reserves | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 10 | FK Ural Youth | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 11 | Fakel Youth | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 12 | Krylya Sovetov Samara Youth | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod Youth | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | PFC Sochi Youth | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Akhmat Grozny Youth | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
| 16 | Baltika Kaliningrad Youth | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth2 - 1
PFC Sochi Youth5 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của PFC Sochi Youth
Fakel Youth1 - 0
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth1 - 1
Dinamo Moscow Youth
FK Rostov Youth1 - 0
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth4 - 0
Akhmat Grozny Youth
FK Krasnodar Youth8 - 1
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth1 - 1
Spartak Moscow Youth
FK Ural Youth4 - 0
PFC Sochi Youth
PFC Sochi Youth0 - 3
Zenit St.Petersburg Youth
PFC Sochi Youth2 - 1
Baltika Kaliningrad Youth
Dinamo Moscow Youth1 - 1
PFC Sochi YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konopliev Youth
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth
Lokomotiv Moscow Youth2 - 0
Rubin Kazan Reserves
Krylya Sovetov Samara Youth1 - 4
CSKA Moscow Reserves
Baltika Kaliningrad Youth2 - 4
Fakel Youth
Dinamo Moscow Youth
FK Rostov Youth1 - 1
CSKA Moscow Reserves1 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFC Sochi Youth
#11#21#30#40#52#60#70
Konopliev Youth
#12#22#31#41#52#60#70