RUS M-League17:00 ngày 27/06/2025

FK Ural Youth
0 - 6
Konopliev Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Ural YouthChỉ sốKonopliev Youth
21Chỉ số 2446
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2371
1Chỉ số 212
1Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 81
7Chỉ số 26
4Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St.Petersburg Youth | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | Dinamo Moscow Youth | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 5 | CSKA Moscow Reserves | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 6 | Spartak Moscow Youth | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | FK Rostov Youth | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | |
| 9 | Rubin Kazan Reserves | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 10 | FK Ural Youth | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 11 | Fakel Youth | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 12 | Krylya Sovetov Samara Youth | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod Youth | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | PFC Sochi Youth | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Akhmat Grozny Youth | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
| 16 | Baltika Kaliningrad Youth | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Ural Youth
FK Ural Youth
FK Ural Youth0 - 3
FK Ural Youth
FK Ural Youth3 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ural Youth
Fakel Youth1 - 0
FK Ural Youth
FK Ural Youth0 - 5
Dinamo Moscow Youth
FK Rostov Youth0 - 0
FK Ural Youth
FK Ural Youth5 - 1
Akhmat Grozny Youth
FK Krasnodar Youth5 - 0
FK Ural Youth
FK Ural Youth0 - 4
Spartak Moscow Youth
FK Ural Youth2 - 1
Baltika Kaliningrad Youth
Zenit St.Petersburg Youth3 - 2
FK Ural Youth
FK Ural Youth4 - 0
PFC Sochi Youth
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth0 - 0
FK Ural YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konopliev Youth
Zenit St.Petersburg Youth
PFC Sochi Youth1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth
Lokomotiv Moscow Youth2 - 0
Rubin Kazan Reserves
Krylya Sovetov Samara Youth1 - 4
CSKA Moscow Reserves
Baltika Kaliningrad Youth2 - 4
Fakel Youth
Dinamo Moscow YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ural Youth
#10#20#31#41#57#60#70
Konopliev Youth
#16#23#30#42#56#60#70