Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 18/10/2025

Hodd
3 - 3

Asane Fotball
Thống kê
Thống kê trận đấu
HoddChỉ sốAsane Fotball
102Chỉ số 2377
78Chỉ số 2448
4Chỉ số 25
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodd
Sơ đồ 3-4-3253452467171889
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Robertsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Scarcella#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Johansen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Visted#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Haugland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haugland#22
S.Haugland#15
S.Haugland#23

S.Haugland#2

S.Haugland#1

S.Haugland#21

S.Haugland#19

S.Haugland#11

S.Haugland#10
Asane Fotball
Sơ đồ 4-4-29951023481918152911
Đội hình xuất phát

R.Ree#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Iversen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Barmen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Oren#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Lereng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Sildnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Geelmuyden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Kallevag#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Oprea#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Gronner#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S. Skalevik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Skalevik#6
S. Skalevik#17

S. Skalevik#14

S. Skalevik#24

S. Skalevik#22

S. Skalevik#9

S. Skalevik#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asane Fotball2 - 2
Hodd
Hodd2 - 3
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 0
Hodd
Asane Fotball1 - 0
Hodd
Hodd1 - 1
Asane Fotball
Asane Fotball1 - 1
Hodd
Hodd3 - 0
Asane Fotball
Asane Fotball2 - 0
Hodd
Hodd4 - 0
Asane Fotball
Asane Fotball0 - 1
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Lillestrom4 - 0
Hodd
Hodd0 - 1
Lyn Oslo
Hodd2 - 1
Moss
Odd Grenland1 - 2
Hodd
Hodd2 - 4
Raufoss IL
Brattvag3 - 3
Hodd
Mjondalen IF1 - 1
Hodd
Hodd1 - 1
Skeid Oslo
Forde0 - 2
Hodd
Hodd0 - 2
Start KristiansandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asane Fotball
Asane Fotball2 - 3
Mjondalen IF
Skeid Oslo1 - 2
Asane Fotball
Asane Fotball0 - 2
Odd Grenland
Ranheim IL5 - 2
Asane Fotball
Asane Fotball1 - 1
Sogndal
Lysekloster3 - 0
Asane Fotball
Egersunds IK1 - 1
Asane Fotball
Asane Fotball4 - 2
Raufoss IL
Gneist2 - 3
Asane Fotball
Moss1 - 2
Asane FotballĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodd
#13#21#30#41#54#60#70
Asane Fotball
#13#22#30#43#55#60#70
Aalesund FK
Stabaek
Kongsvinger