International Club Friendly22:00 ngày 15/07/2026

Kisvárda Master Good FC
0 - 1

Fazenda Chernivtsi
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
293024118014506107099
Đội hình xuất phát

B.Bíró#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Herc#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Oláh#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ostrovka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Soltész#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Szor#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Yordanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fazenda Chernivtsi
97229513205127722594
Đội hình xuất phát

O.Ilyin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Putrya#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Voytikhovskiy#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zaderaka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V. Priymak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pidlepenets#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klepač#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.danylo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Penkov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Penkov#44
H.Penkov#7

H.Penkov#30

H.Penkov#3
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC5 - 0
Tatran Presov
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Győri ETO FC
Kazincbarcika2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 2
Diosgyor VTK
MTK Budapest2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE2 - 0
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fazenda Chernivtsi
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#10#20#30#40#50#60#70
Fazenda Chernivtsi
#11#21#30#40#50#60#70
Metalurh Zaporizhya