Ireland First Division02:30 ngày 16/02/2025

Longford Town
0 - 1

Bray Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Longford TownChỉ sốBray Wanderers
2Chỉ số 215
42Chỉ số 2558
65Chỉ số 2461
106Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Longford Town
Sơ đồ 4-4-21302712291921118715
Đội hình xuất phát

H.Halwax#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Spain#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.O'Shea#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
pharrell manuel#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Yoro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Milongo#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Norris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Topcu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.George#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
darragh murtagh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
darragh murtagh#23

darragh murtagh#9

darragh murtagh#6

darragh murtagh#99

darragh murtagh#5

darragh murtagh#18

darragh murtagh#14

darragh murtagh#55
darragh murtagh#4
Bray Wanderers
Sơ đồ 5-4-1123314416321781126
Đội hình xuất phát

J.Corcoran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Murphy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
kyle degelman#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.curtis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Cantwell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

P..murphy#16 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.Ferizaj#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Doyle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
r.bartley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Considine#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
costello#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

costello#10
costello#24

costello#12

costello#22

costello#7
costello#21

costello#25

costello#15

costello#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Longford Town1 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers0 - 1
Longford Town
Longford Town0 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers1 - 1
Longford Town
Longford Town2 - 2
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 4
Longford Town
Longford Town1 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers0 - 0
Longford Town
Bray Wanderers0 - 3
Longford Town
Longford Town1 - 1
Bray WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Longford Town
Longford Town0 - 6
Galway United FC
Shelbourne2 - 1
Longford Town
Drogheda United3 - 0
Longford Town
Longford Town1 - 0
Shelbourne
UC Dublin2 - 2
Longford Town
Longford Town2 - 0
Cobh Ramblers
Longford Town1 - 1
Athlone Town
Treaty United3 - 1
Longford Town
Longford Town3 - 0
Wexford
Finn Harps1 - 0
Longford TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bray Wanderers
Waterford United1 - 1
Bray Wanderers
Shelbourne2 - 2
Bray Wanderers
St. Patrick's Athletic2 - 1
Bray Wanderers
Drogheda United2 - 2
Bray Wanderers
St Patricks CY0 - 4
Bray Wanderers
Bray Wanderers1 - 3
Drogheda United
Bray Wanderers2 - 2
Athlone Town
UC Dublin1 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 0
UC Dublin
Cobh Ramblers3 - 0
Bray WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Longford Town
#10#20#30#42#51#60#70
Bray Wanderers
#11#21#30#43#56#60#70
Dundalk
Kerry FC