Kenyan Premier League18:00 ngày 06/05/2026

Kenya Police FC
2 - 1

Muranga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kenya Police FCChỉ sốMuranga
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2423
10Chỉ số 22
28Chỉ số 229
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2398
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Muranga1 - 0
Kenya Police FC
Kenya Police FC3 - 1
Muranga
Muranga0 - 1
Kenya Police FC
Muranga2 - 2
Kenya Police FC
Kenya Police FC2 - 0
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya Police FC
Shabana FC0 - 0
Kenya Police FC
AFC Leopards0 - 3
Kenya Police FC
Mathare United0 - 0
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 0
Tusker
Kenya Police FC2 - 1
KCB SC
Posta Rangers2 - 0
Kenya Police FC
TBM Health Club1 - 4
Kenya Police FC
Sofapaka FC0 - 2
Kenya Police FC
Kenya Police FC0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Kenya Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Kariobangi Sharks1 - 0
Muranga
Muranga2 - 4
Nairobi United
Mfalme5 - 1
Muranga
Muranga0 - 2
AFC Leopards
Shabana FC1 - 0
Muranga
Muranga0 - 0
Mathare United
KCB SC1 - 1
Muranga
Tusker1 - 0
Muranga
Muranga2 - 3
Bandari
Muranga0 - 0
Posta RangersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya Police FC
#12#21#30#43#510#60#70
Muranga
#11#21#30#43#52#60#70
Gor Mahia
Kakamega Homeboyz
Mara Sugar FC
Bidco United