J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 10/05/2026

Kamatamare Sanuki
0 - 3

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốKochi United
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 30
3Chỉ số 217
25Chỉ số 2428
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-123444029176666013877
Đội hình xuất phát

C.Takahashi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hayashida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Takashima#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tao#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Makiyama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Miyazaki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Woo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Morikawa#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Maekawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Murakami#77 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Murakami#86

Y.Murakami#27

Y.Murakami#11

Y.Murakami#35

Y.Murakami#30

Y.Murakami#20

Y.Murakami#14

Y.Murakami#1

Y.Murakami#39
Kochi United
Sơ đồ 3-4-2-199342288583310739
Đội hình xuất phát

Y.Murata#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fukumiya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Fujimori#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Hama#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Fukagawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Cho#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shintani#76

M.Shintani#18

M.Shintani#26

M.Shintani#17

M.Shintani#7

M.Shintani#30

M.Shintani#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kochi United2 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Kochi United
Kochi United0 - 2
Kamatamare Sanuki
Kochi United1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kataller Toyama1 - 1
Kamatamare Sanuki
Albirex Niigata2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC3 - 0
Kamatamare Sanuki
Nara Club1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 5
Tokushima Vortis
Kochi United2 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 0
Ehime FC
Kamatamare Sanuki3 - 1
Nara Club
Tokushima Vortis1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
FC Imabari1 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
FC Osaka
Nara Club0 - 0
Kochi United
Kochi United2 - 1
Tokushima Vortis
Kataller Toyama4 - 0
Kochi United
Kochi United2 - 1
Albirex Niigata
Kochi United2 - 0
Kamatamare Sanuki
Tokushima Vortis3 - 0
Kochi United
Ehime FC1 - 0
Kochi United
Kochi United2 - 0
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#10#20#30#42#54#60#70
Kochi United
#13#22#30#40#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu