Egyptian Division 219:30 ngày 19/01/2025

Tanta
1 - 3

El Mansoura
Thống kê
Thống kê trận đấu
TantaChỉ sốEl Mansoura
0Chỉ số 32
109Chỉ số 23104
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2532
8Chỉ số 225
0Chỉ số 41
4Chỉ số 214
69Chỉ số 2453
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanta2 - 1
El Mansoura
El Mansoura0 - 0
Tanta
Tanta0 - 2
El Mansoura
Tanta1 - 1
El MansouraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanta
Aswan1 - 0
Tanta
Tanta0 - 0
Dayrot
Ismaily SC1 - 0
Tanta
Muntakhab Suez FC0 - 0
Tanta
Tanta3 - 5
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla2 - 0
Tanta
Tanta0 - 2
Asyut Petroleum
Telecom Egypt2 - 1
Tanta
Tanta3 - 0
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC0 - 1
TantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mansoura
El Mansoura0 - 2
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar0 - 2
El Mansoura
El Mansoura0 - 0
Proxy SC
El Mansoura0 - 0
Aswan
Dayrot0 - 1
El Mansoura
El Mansoura2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab3 - 0
El Mansoura
El Mansoura0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 0
El Mansoura
El Mansoura0 - 3
Telecom EgyptĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanta
#11#20#30#40#55#60#70
El Mansoura
#13#23#31#42#51#60#70
Abou Qir Fertilizers SC
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid
Olympic El Qanal
Tersana SC
La Viena