Egyptian Division 220:00 ngày 09/02/2025

Kahraba Ismailia
1 - 2

Aswan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốAswan
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
69Chỉ số 2443
4Chỉ số 22
125Chỉ số 23107
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Dayrot2 - 2
Kahraba Ismailia
Muntakhab Suez FC2 - 3
Kahraba Ismailia
Baladiyat El Mahalla2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia5 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt3 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia5 - 1
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia3 - 2
Olympic El Qanal
Tersana SC2 - 1
Kahraba Ismailia
Proxy SC3 - 2
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aswan
Aswan1 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena1 - 2
Aswan
Aswan1 - 0
Tanta
Wadi Degla SC2 - 0
Aswan
Aswan1 - 1
Gazl Kafr Eldwar
El Mansoura0 - 0
Aswan
Aswan1 - 1
Proxy SC
Aswan1 - 0
Dayrot
Muntakhab Suez FC0 - 0
Aswan
Aswan0 - 2
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#11#20#30#41#54#60#70
Aswan
#12#20#30#43#52#60#70
El Sekka El Hadid