Belgian Challenger Pro League01:00 ngày 19/04/2025

Jong Genk
1 - 3

Koninklijke Lierse Sportkring
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong GenkChỉ sốKoninklijke Lierse Sportkring
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
11Chỉ số 223
6Chỉ số 23
90Chỉ số 2361
1Chỉ số 32
76Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong Genk
Sơ đồ 4-2-3-1512225465156378561164
Đội hình xuất phát

L. Kiaba Mounganga#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pierre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Manguelle#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Onstein#54 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Akpan#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Claes#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Wasinski#63 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Lukanic#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.DeWannemacker#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Oyen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Yokoyama#64 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yokoyama#50

A.Yokoyama#87

A.Yokoyama#71
A.Yokoyama#53
A.Yokoyama#73

A.Yokoyama#60

A.Yokoyama#70
A.Yokoyama#67
A.Yokoyama#72
Koninklijke Lierse Sportkring
Sơ đồ 4-4-2413423811821614309
Đội hình xuất phát

K.Peersman#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Marijnissen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Vanderhallen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Boone#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dailly#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Asare#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bo De Kerf#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Matuta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Debuyser#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Claes#30 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.Adinany#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Adinany#19

B.Adinany#27

B.Adinany#8

B.Adinany#85

B.Adinany#12

B.Adinany#70

B.Adinany#77

B.Adinany#26

B.Adinany#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 2
Jong Genk
Koninklijke Lierse Sportkring3 - 1
Jong Genk
Jong Genk1 - 3
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring4 - 2
Jong Genk
Jong Genk4 - 1
Koninklijke Lierse SportkringĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Genk
RFC de Liege3 - 1
Jong Genk
KVSK Lommel2 - 0
Jong Genk
Jong Genk0 - 1
RAAL La Louvière
Club Nxt3 - 0
Jong Genk
Jong Genk1 - 2
KSC Lokeren
Zulte-Waregem3 - 1
Jong Genk
Jong Genk0 - 0
KAS Eupen
Patro Eisden1 - 0
Jong Genk
Jong Genk3 - 3
SK Beveren
RSCA Futures4 - 1
Jong GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
Patro Eisden
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 1
SK Beveren
RAAL La Louvière2 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring3 - 1
RSCA Futures
Francs Borains1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
RFC de Liege2 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
Zulte-Waregem
KAS Eupen1 - 3
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 2
Koninklijke Lierse SportkringĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Genk
#11#21#30#41#56#60#70
Koninklijke Lierse Sportkring
#13#23#30#42#53#60#70
KMSK Deinze