Luxembourg National Division02:00 ngày 04/12/2025

Progres Niedercorn
1 - 2

Jeunesse Canach
Thống kê
Thống kê trận đấu
Progres NiedercornChỉ sốJeunesse Canach
4Chỉ số 212
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 220
5Chỉ số 33
1Chỉ số 41
89Chỉ số 2356
53Chỉ số 2417
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Progres Niedercorn
827738028313710261171
Đội hình xuất phát

D.Ahmetxhekaj#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Peugnet#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adrian ahmetxjekaj#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Avdusinovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alex guett guett#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.alves#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.souchard#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Natami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bilal hend#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan gilgemann#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Flavjo Hoxha#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Flavjo Hoxha#19
Flavjo Hoxha#17
Flavjo Hoxha#9

Flavjo Hoxha#1
Flavjo Hoxha#33
Flavjo Hoxha#76

Flavjo Hoxha#7
Jeunesse Canach
1690622798151911927
Đội hình xuất phát
B.Rouffignac#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Martins#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel castro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Costa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Jun#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.nsidjinekuete#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Laborie#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.Mendes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa perkovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.sako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.sako#10
T.sako#8

T.sako#84
T.sako#1
T.sako#23
T.sako#93
T.sako#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Progres Niedercorn2 - 2
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach0 - 5
Progres Niedercorn
Progres Niedercorn1 - 0
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach1 - 2
Progres Niedercorn
Progres Niedercorn3 - 0
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach2 - 0
Progres Niedercorn
Jeunesse Canach0 - 2
Progres Niedercorn
Progres Niedercorn0 - 2
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach1 - 0
Progres Niedercorn
Progres Niedercorn2 - 0
Jeunesse CanachĐối chiếu
Phong độ gần đây của Progres Niedercorn
FC Differdange 031 - 1
Progres Niedercorn
Progres Niedercorn1 - 0
Jeunesse Esch
Rodange 910 - 0
Progres Niedercorn
Progres Niedercorn1 - 3
Racing Union Luxemburg
Mamer1 - 2
Progres Niedercorn
Progres Niedercorn1 - 1
Atert Bissen
Progres Niedercorn2 - 1
Hostert
UN Kaerjeng 973 - 4
Progres Niedercorn
Syra Mensdorf0 - 3
Progres Niedercorn
Progres Niedercorn0 - 1
UNA StrassenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Canach
Jeunesse Canach1 - 3
UN Kaerjeng 97
FC Munsbach2 - 3
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach3 - 3
UNA Strassen
Union Titus Pétange1 - 0
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach2 - 1
Victoria Rosport
Swift Hesperange1 - 0
Jeunesse Canach
F91 Dudelange0 - 1
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach1 - 0
US Mondorf-les-Bains
US Sandweiler2 - 5
Jeunesse Canach
Jeunesse Canach1 - 0
Jeunesse EschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Progres Niedercorn
#11#21#31#45#56#60#70
Jeunesse Canach
#12#21#31#43#52#60#70