Turkish First League00:00 ngày 18/02/2026

Istanbulspor
1 - 4

Esenler Erokspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốEsenler Erokspor
1Chỉ số 40
66Chỉ số 2394
3Chỉ số 27
4Chỉ số 214
0Chỉ số 81
1Chỉ số 30
27Chỉ số 2442
3Chỉ số 225
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 3-4-2-1281415422564476677
Đội hình xuất phát

A.Tutar#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Şahin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Mendy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Bahadir#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mert#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Ozer#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Mamadou#66 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Krstovski#37

M.Krstovski#20

M.Krstovski#18

M.Krstovski#99

M.Krstovski#26

M.Krstovski#32

M.Krstovski#52

M.Krstovski#21

M.Krstovski#83

M.Krstovski#30
Esenler Erokspor
Sơ đồ 4-1-4-1347715143358920121110
Đội hình xuất phát

O.Cetin#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bilazer#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Nzaba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ulaş#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Alıç#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Okyar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Niyaz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Kanga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Faye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Kayode#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Kayode#7

O.Kayode#19

O.Kayode#97

O.Kayode#99

O.Kayode#6

O.Kayode#8

O.Kayode#17

O.Kayode#73

O.Kayode#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esenler Erokspor5 - 0
Istanbulspor
Esenler Erokspor0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor4 - 0
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 2
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Corum FK2 - 3
Istanbulspor
Umraniyespor0 - 0
Istanbulspor
Galatasaray3 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Atakas Hatayspor
Manisa Futbol Kulübü1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 2
Ankara Keciorengucu
Istanbulspor1 - 6
Trabzonspor
Serik Belediyespor0 - 3
Istanbulspor
Adana Demirspor1 - 5
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 3
Belediye VansporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esenler Erokspor
Esenler Erokspor3 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor0 - 5
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 0
Umraniyespor
Serik Belediyespor0 - 3
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor0 - 0
Belediye Vanspor
Adana Demirspor0 - 5
Esenler Erokspor
Pendikspor0 - 0
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Sariyer
Ankara Keciorengucu1 - 1
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor4 - 1
SakaryasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#11#21#31#41#53#60#70
Esenler Erokspor
#14#22#30#40#57#60#70
Erzurumspor FK
Amedspor
Bodrum FK
Iğdır FK
Bandirmaspor
Boluspor
Sivasspor