Israel Leumit League20:00 ngày 07/02/2025

Ironi Nir Ramat HaSharon
1 - 0

Maccabi Kabilio Jaffa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ironi Nir Ramat HaSharonChỉ sốMaccabi Kabilio Jaffa
85Chỉ số 2377
2Chỉ số 33
6Chỉ số 2110
49Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 80
7Chỉ số 228
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Ironi Nir Ramat HaSharon
00000000000
Đội hình xuất phát
A.Cordova#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dor Osowski#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Noam Cohen#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sahar Revivo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Amsalem#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amit·Yeverbaum#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamir Stoller#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Oli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mizan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ben Hadadi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chinemeren#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Chinemeren#0
G.Chinemeren#0
G.Chinemeren#0
G.Chinemeren#0
G.Chinemeren#0
G.Chinemeren#0
G.Chinemeren#0
G.Chinemeren#0
Maccabi Kabilio Jaffa
00000000000
Đội hình xuất phát
M.Badjie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matan·Beit-Ya'akov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Daloya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Elgaby#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gabay#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Geler#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Maman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ronen Peretz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tiram#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.tomer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Zahavi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Zahavi#0
O.Zahavi#0

O.Zahavi#0
O.Zahavi#0
O.Zahavi#0
O.Zahavi#0

O.Zahavi#0
O.Zahavi#0

O.Zahavi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Kabilio Jaffa2 - 4
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon4 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa2 - 2
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon0 - 4
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 3
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon0 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Ironi Nir Ramat HaSharon1 - 0
Maccabi Kabilio JaffaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Kfar Saba2 - 0
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon2 - 2
Maccabi Herzliya
Hapoel Akko2 - 0
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon1 - 0
Kafr Qasim
Hapoel Ramat Gan7 - 0
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Tel Aviv4 - 2
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon2 - 1
Hapoel Umm Al Fahm
Ironi Nir Ramat HaSharon1 - 0
Maccabi Herzliya
Hapoel Kfar Shalem1 - 3
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Nof HaGalil1 - 4
Ironi Nir Ramat HaSharonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 3
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon Lezion1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Bnei Yehuda
Hapoel Afula2 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Ramat Gan2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 1
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Herzliya1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Akko2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 1
Kafr Qasim
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Hapoel Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ironi Nir Ramat HaSharon
#11#20#30#42#57#60#70
Maccabi Kabilio Jaffa
#10#20#30#43#55#60#70
Hapoel Raanana