Argentine Division 105:15 ngày 16/02/2025

Independiente Rivadavia
1 - 4

Club Atletico Tigre
Thống kê
Thống kê trận đấu
Independiente RivadaviaChỉ sốClub Atletico Tigre
1Chỉ số 40
8Chỉ số 216
73Chỉ số 2467
1Chỉ số 30
108Chỉ số 23103
4Chỉ số 27
7Chỉ số 2214
1Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Independiente Rivadavia
Sơ đồ 4-3-1-212940614215258227
Đội hình xuất phát

E.Centurion#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Abecasis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Villalba#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Flores#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gomez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cardillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Bottari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Amarfil#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sequeira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Villa#22 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

V.Ramis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Ramis#31

V.Ramis#43

V.Ramis#34
V.Ramis#13

V.Ramis#23
V.Ramis#26

V.Ramis#2
V.Ramis#20

V.Ramis#11

V.Ramis#27
V.Ramis#19

V.Ramis#44
Club Atletico Tigre
Sơ đồ 4-4-21242303471627332934
Đội hình xuất phát

F.Zenobio#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ortega#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Paz#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Banegas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Saralegui#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L. Scipioni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.González#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Elías Lautaro Cabrera#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Russo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Romero#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Romero#22

J.Romero#77

J.Romero#31

J.Romero#6
J.Romero#24

J.Romero#7
J.Romero#19

J.Romero#17

J.Romero#21

J.Romero#8

J.Romero#20

J.Romero#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Independiente Rivadavia
Boca Juniors2 - 0
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 2
Estudiantes La Plata
Belgrano0 - 3
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 0
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 0
Deportivo Riestra
Club Atletico Tigre0 - 2
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
Argentinos Juniors
Belgrano0 - 2
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
River PlateĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre1 - 0
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan2 - 0
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre1 - 0
Club Atlético Unión
Argentinos Juniors1 - 0
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre3 - 0
Velez Sarsfield
CA San Lorenzo0 - 1
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre0 - 2
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central0 - 0
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre0 - 0
Instituto de Córdoba
CA Banfield0 - 1
Club Atletico TigreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Independiente Rivadavia
#11#20#31#41#54#60#70
Club Atletico Tigre
#14#22#30#40#57#60#70
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Rosario Central
CA Independiente
CA Platense
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba
San Martin San Juan