Argentine Division 105:30 ngày 29/09/2025

Independiente Rivadavia
0 - 0

CA Huracan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Independiente RivadaviaChỉ sốCA Huracan
3Chỉ số 32
101Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
11Chỉ số 2214
40Chỉ số 2434
1Chỉ số 40
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Independiente Rivadavia
Sơ đồ 4-3-1-2136402142553426922
Đội hình xuất phát

E.Centurion#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bonifacio#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Villalba#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gomez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Amarfil#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Bottari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Retamar#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Fernández#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Arce#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Villa#22 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Villa#21

S.Villa#31

S.Villa#11

S.Villa#27

S.Villa#43

S.Villa#16

S.Villa#13

S.Villa#24

S.Villa#23

S.Villa#8

S.Villa#20

S.Villa#29
CA Huracan
Sơ đồ 4-2-3-11246302520826102123
Đội hình xuất phát

H.Galindez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Guidara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pereyra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Paz#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ibáñez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ojeda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Gil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sequeira#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Miljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bisanz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Giménez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Giménez#17

L.Giménez#31

L.Giménez#11

L.Giménez#7

L.Giménez#36

L.Giménez#43

L.Giménez#15

L.Giménez#32

L.Giménez#16
L.Giménez#34

L.Giménez#2

L.Giménez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Huracan2 - 0
Independiente Rivadavia
CA Huracan1 - 0
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 0
CA Huracan
CA Huracan0 - 1
Independiente Rivadavia
CA Huracan4 - 0
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia1 - 1
CA Huracan
Independiente Rivadavia1 - 2
CA Huracan
CA Huracan2 - 2
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 1
CA Huracan
CA Huracan0 - 1
Independiente RivadaviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Independiente Rivadavia
Club Atlético Unión2 - 2
Independiente Rivadavia
Club Atlético Lanús1 - 0
Independiente Rivadavia
Club Atletico Tigre1 - 3
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
Argentinos Juniors
Club Atletico Tigre1 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 3
Boca Juniors
Estudiantes La Plata2 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
Central Cordoba De Rosario
Independiente Rivadavia0 - 0
Belgrano
CA Barracas Central0 - 3
Independiente RivadaviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Huracan
CA Huracan0 - 2
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan0 - 0
Velez Sarsfield
CA San Lorenzo0 - 0
CA Huracan
Club Atlético Unión1 - 1
CA Huracan
CA Huracan1 - 3
Deportiva Once Caldas
CA Huracan1 - 0
Argentinos Juniors
Deportiva Once Caldas1 - 0
CA Huracan
Club Atletico Tigre0 - 1
CA Huracan
Club Atlético Lanús2 - 0
CA Huracan
CA Huracan1 - 0
Boca JuniorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Independiente Rivadavia
#10#20#31#44#53#60#70
CA Huracan
#10#20#30#42#55#60#70
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA Rosario Central
River Plate
CA Independiente
Deportivo Riestra
CA Platense
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba
San Martin San Juan