Argentine Division 106:00 ngày 23/08/2025

Club Atletico Tigre
1 - 1

Independiente Rivadavia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atletico TigreChỉ sốIndependiente Rivadavia
6Chỉ số 27
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 226
78Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 34
125Chỉ số 23101
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atletico Tigre
Sơ đồ 4-1-3-2121721424421027331929
Đội hình xuất phát

F.Zenobio#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Soto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laso#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Cardona#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Alvarez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Arias#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Saralegui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.González#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Elías Lautaro Cabrera#33 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
A.Oviedo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Russo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Russo#18

I.Russo#26

I.Russo#6

I.Russo#9

I.Russo#23

I.Russo#4

I.Russo#21

I.Russo#32

I.Russo#20

I.Russo#30

I.Russo#5

I.Russo#22
Independiente Rivadavia
Sơ đồ 5-3-21364024214345254322
Đội hình xuất phát

E.Centurion#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bonifacio#36 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Villalba#40 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Studer#42 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Gomez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Retamar#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Bottari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Amarfil#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Fabrizio Sartori Prieto#43 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Villa#22 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Villa#18

S.Villa#20

S.Villa#8

S.Villa#21

S.Villa#31

S.Villa#11

S.Villa#27

S.Villa#13

S.Villa#24

S.Villa#23

S.Villa#26

S.Villa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Independiente Rivadavia1 - 4
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre0 - 2
Independiente RivadaviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atletico Tigre
Racing Club de Avellaneda1 - 2
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre0 - 1
CA Huracan
CA San Lorenzo0 - 1
Club Atletico Tigre
Club Atlético Unión0 - 0
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre2 - 1
Argentinos Juniors
Velez Sarsfield2 - 1
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre2 - 0
CA Banfield
CA San Lorenzo2 - 1
Club Atletico Tigre
Club Atletico Tigre1 - 1
Boca Juniors
Estudiantes La Plata0 - 0
Club Atletico TigreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 3
Boca Juniors
Estudiantes La Plata2 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
Central Cordoba De Rosario
Independiente Rivadavia0 - 0
Belgrano
CA Barracas Central0 - 3
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia1 - 2
Club Atlético Newell's Old Boys
CA Platense2 - 2
Independiente Rivadavia
CA Independiente1 - 0
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia3 - 2
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE1 - 2
Independiente RivadaviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atletico Tigre
#11#20#30#40#56#60#70
Independiente Rivadavia
#11#20#30#44#57#60#70
Aldosivi Mar del Plata
CA Rosario Central
River Plate
Deportivo Riestra
Club Atlético Lanús
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba
San Martin San Juan