United States Major League Soccer07:30 ngày 01/06/2025

Houston Dynamo
1 - 3

Sporting Kansas City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Houston DynamoChỉ sốSporting Kansas City
3Chỉ số 32
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
84Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
13Chỉ số 229
41Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Houston Dynamo
Sơ đồ 4-2-3-131252422363562192710
Đội hình xuất phát

J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Dorsey#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Obafemi Awodesu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ortiz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Vieira#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Raines#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Artur#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGlynn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Lingr#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kowalczyk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Ponce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ponce#30

E.Ponce#17

E.Ponce#1

E.Ponce#20

E.Ponce#14

E.Ponce#2

E.Ponce#4

E.Ponce#8

E.Ponce#11
Sporting Kansas City
Sơ đồ 4-3-311115241821162226910
Đội hình xuất phát

J.Pulskamp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Shelton#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Miller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fernandez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ndenbe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.García#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Bartlett#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Bassong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Thommy#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Joveljić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Sallói#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sallói#13

D.Sallói#93

D.Sallói#36

D.Sallói#8

D.Sallói#7

D.Sallói#14

D.Sallói#30

D.Sallói#3

D.Sallói#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Kansas City1 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
Sporting Kansas City
Houston Dynamo1 - 0
Sporting Kansas City
Sporting Kansas City2 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 2
Sporting Kansas City
Houston Dynamo1 - 0
Sporting Kansas City
Houston Dynamo0 - 0
Sporting Kansas City
Sporting Kansas City2 - 1
Houston Dynamo
Sporting Kansas City1 - 0
Houston Dynamo
Sporting Kansas City4 - 2
Houston DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
New York City Football Club0 - 3
Houston Dynamo
San Jose Earthquakes3 - 3
Houston Dynamo
Austin FC3 - 1
Houston Dynamo
FC Dallas0 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 0
Minnesota United FC
Houston Dynamo1 - 3
Seattle Sounders
Phoenix Rising FC1 - 1
Houston Dynamo
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 0
Austin FC
Houston Dynamo2 - 2
Colorado RapidsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Kansas City
Sporting Kansas City3 - 3
New England Revolution
San Diego FC0 - 0
Sporting Kansas City
St. Louis City SC2 - 2
Sporting Kansas City
Portland Timbers1 - 0
Sporting Kansas City
Sporting Kansas City1 - 0
Los Angeles Galaxy
FC Cincinnati2 - 1
Sporting Kansas City
San Jose Earthquakes3 - 5
Sporting Kansas City
Sporting Kansas City2 - 4
Portland Timbers
Sporting Kansas City2 - 0
St. Louis City SC
FC Dallas2 - 1
Sporting Kansas CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Houston Dynamo
#11#21#30#43#56#60#70
Sporting Kansas City
#13#21#30#42#57#60#70
Philadelphia Union
Charlotte FC
Nashville SC
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
Chicago Fire
New York Red Bulls
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps
Real Salt Lake