Singapore Premier League17:00 ngày 25/01/2025

Tampines Rovers FC
2 - 4

Hougang United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampines Rovers FCChỉ sốHougang United FC
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
102Chỉ số 2372
6Chỉ số 22
96Chỉ số 2447
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampines Rovers FC
7161211138232433410
Đội hình xuất phát

S.Kunori#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fox#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Chew#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kweh#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Suparno#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shahiran#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Najeeb#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Buhari#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zlatković#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yamashita#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nakamura#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Nakamura#59
K.Nakamura#14

K.Nakamura#5

K.Nakamura#6

K.Nakamura#55
K.Nakamura#80

K.Nakamura#18

K.Nakamura#31
Hougang United FC
831303111943723339
Đội hình xuất phát

s.sulaiman#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Salamat#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Račić#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vestering#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yokoyama#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.B.A.Zaiful#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nazari#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Arifin#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Alemão#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mugoša#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.plazonja#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.plazonja#5
s.plazonja#21
s.plazonja#24

s.plazonja#7

s.plazonja#27
s.plazonja#14
s.plazonja#12

s.plazonja#22
s.plazonja#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 23 | 18 | 3 | 2 | 57 |
| 2 | Tampines Rovers FC | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Geylang United FC | 24 | 12 | 8 | 4 | 44 |
| 4 | FC Jurong | 24 | 11 | 2 | 11 | 35 |
| 5 | Balestier Khalsa FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 6 | Hougang United FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 7 | DPMM FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 8 | Young Lions | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 9 | Tanjong Pagar United | 24 | 3 | 3 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hougang United FC1 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC5 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Hougang United FC0 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 0
Hougang United FC
Hougang United FC1 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 3
Hougang United FC
Hougang United FC1 - 0
Tampines Rovers FC
Hougang United FC1 - 4
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 4
Hougang United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampines Rovers FC
Lee Man0 - 0
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC1 - 0
True Bangkok United
Tampines Rovers FC5 - 0
Tanjong Pagar United
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 2
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Balestier Khalsa FC
Geylang United FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC3 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FC
Tampines Rovers FC2 - 3
FC Jurong
Tampines Rovers FC3 - 1
Lee Man
Tampines Rovers FC2 - 2
Lion City SailorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hougang United FC
Hougang United FC3 - 1
Balestier Khalsa FC
Hougang United FC2 - 3
Geylang United FC
Hougang United FC6 - 0
Tanjong Pagar United
FC Jurong2 - 1
Hougang United FC
Lion City Sailors3 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC2 - 2
DPMM FC
Young Lions4 - 4
Hougang United FC
Hougang United FC1 - 1
Tampines Rovers FC
Balestier Khalsa FC3 - 1
Hougang United FC
Hougang United FC5 - 1
Tanjong Pagar UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampines Rovers FC
#12#21#30#41#56#60#70
Hougang United FC
#14#22#30#42#52#60#70