Norwegian 1.Divisjon22:00 ngày 10/08/2025

Lyn Oslo
2 - 1

Ranheim IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyn OsloChỉ sốRanheim IL
1Chỉ số 41
133Chỉ số 2383
54Chỉ số 2546
12Chỉ số 223
6Chỉ số 213
105Chỉ số 2452
2Chỉ số 31
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-3-3155296182352491110
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Haugen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sylla#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.S.Nilsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Laghzaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Bydal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.B.Fredriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Olsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hellum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Johansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Johansen#28

M.Johansen#17

M.Johansen#27

M.Johansen#26

M.Johansen#25

M.Johansen#19

M.Johansen#12

M.Johansen#4

M.Johansen#77
Ranheim IL
Sơ đồ 4-3-3119431514182116910
Đội hình xuất phát

S.V.Nilsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rosten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Aasbak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Tonne#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Johnsrud#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Camara#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Johnson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Diop#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Bye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Samuelsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Samuelsen#11

Á.Samuelsen#7

Á.Samuelsen#30

Á.Samuelsen#2

Á.Samuelsen#8

Á.Samuelsen#6

Á.Samuelsen#26

Á.Samuelsen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ranheim IL0 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo3 - 0
Ranheim IL
Ranheim IL1 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Ranheim ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Asane Fotball0 - 2
Lyn Oslo
Raufoss IL0 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 2
Aalesund FK
Egersunds IK0 - 5
Lyn Oslo
Stabaek2 - 0
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 1
Asane Fotball
Sogndal1 - 2
Lyn Oslo
Lyn Oslo3 - 2
Raufoss IL
Start Kristiansand1 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 3
Mjondalen IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ranheim IL
Ranheim IL0 - 0
Moss
Ranheim IL2 - 1
Hodd
Skeid Oslo0 - 0
Ranheim IL
Ranheim IL3 - 1
Odd Grenland
Stabaek1 - 2
Ranheim IL
Ranheim IL0 - 4
Lillestrom
Ranheim IL0 - 1
Start Kristiansand
Egersunds IK3 - 4
Ranheim IL
Ranheim IL2 - 1
Aalesund FK
Asane Fotball2 - 1
Ranheim ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyn Oslo
#12#21#31#42#510#60#70
Ranheim IL
#11#21#31#41#54#60#70
Kongsvinger