Croatian Football League23:30 ngày 24/08/2025

NK Osijek
0 - 2

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK OsijekChỉ sốHajduk Split
90Chỉ số 2387
0Chỉ số 33
3Chỉ số 214
87Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
9Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Osijek
Sơ đồ 4-2-3-131423353962338101117
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guedes#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hasic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mkrtchyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Bukvic#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vrbančić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Shopov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Omerovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jakupović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakupović#20

A.Jakupović#24

A.Jakupović#19

A.Jakupović#4

A.Jakupović#9

A.Jakupović#16

A.Jakupović#98

A.Jakupović#7

A.Jakupović#26

A.Jakupović#18

A.Jakupović#55

A.Jakupović#1
Hajduk Split
Sơ đồ 4-3-312931143242321241011
Đội hình xuất phát

I.Ivušić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Karačić#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Šarlija#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.raci#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pajaziti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Šego#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Šego#28

M.Šego#45

M.Šego#33

M.Šego#41

M.Šego#22

M.Šego#17

M.Šego#7

M.Šego#35

M.Šego#37

M.Šego#5

M.Šego#34

M.Šego#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Osijek2 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Osijek2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Osijek
Hajduk Split1 - 2
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
Hajduk Split
NK Osijek0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 2
NK Osijek
Hajduk Split3 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
Rijeka
NK Osijek0 - 2
Dinamo Zagreb
NK Osijek4 - 0
Slaven Belupo
NK Osijek1 - 1
HNK Cibalia
NK Osijek0 - 1
Ujpest FC
NK Osijek1 - 0
Dynamo Kyiv
NK Osijek4 - 1
CSM Satu Mare
NK Osijek6 - 0
Kozarmisleny SE
NK Osijek6 - 4
Szentlorinc SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split3 - 0
Slaven Belupo
FC Dinamo City1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
HNK Gorica
Hajduk Split2 - 1
FC Dinamo City
Hajduk Split2 - 1
NK Istra 1961
Hajduk Split1 - 1
Zira FK
Zira FK1 - 1
Hajduk Split
LASK Linz2 - 1
Hajduk Split
HŠK Posušje0 - 1
Hajduk Split
NK Radomlje0 - 1
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Osijek
#10#20#30#40#59#60#70
Hajduk Split
#12#21#30#43#510#60#70
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Vukovar 1991