Scottish Women's Premier League19:10 ngày 12/10/2025

Hibernian Women
3 - 2

Glasgow Rangers Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernian WomenChỉ sốGlasgow Rangers Women
7Chỉ số 22
8Chỉ số 224
0Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
70Chỉ số 2451
2Chỉ số 31
84Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernian Women
Sơ đồ 4-2-3-112331456161892410
Đội hình xuất phát
N.Schumacher#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gibb#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Taylor#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hunter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Papadopoulos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Grant#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Notley#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Livingstone#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Adams#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Bowie#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.McGovern#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.McGovern#29
K.McGovern#25

K.McGovern#7
K.McGovern#27
K.McGovern#8
K.McGovern#2

K.McGovern#21
Glasgow Rangers Women
Sơ đồ 4-2-3-1113342262114481544
Đội hình xuất phát

J.Fife#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Li#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Eddie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Hill#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Docherty#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Mcleary#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Cruft#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.McAulay#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kim#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Arnot#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Wilkinson#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Wilkinson#12

K.Wilkinson#16
K.Wilkinson#18
K.Wilkinson#29
K.Wilkinson#22
K.Wilkinson#5

K.Wilkinson#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 18 | 14 | 4 | 0 | 46 |
| 2 | Glasgow Rangers Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 3 | Celtic Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 4 | Hearts Women | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 5 | Hibernian Women | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 6 | Partick Thistle Women | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 7 | Montrose LFC Women | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 8 | Motherwell Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 9 | Aberdeen Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 10 | Hamilton FC Women | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montrose LFC Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Motherwell Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 |
| 3 | Aberdeen Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 14 |
| 4 | Hamilton FC Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 50 |
| 2 | Hearts Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 46 |
| 3 | Celtic Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 46 |
| 4 | Glasgow Rangers Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 45 |
| 5 | Hibernian Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 39 |
| 6 | Partick Thistle Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glasgow Rangers Women0 - 1
Hibernian Women
Hibernian Women2 - 0
Glasgow Rangers Women
Hibernian Women0 - 5
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women0 - 3
Hibernian Women
Hibernian Women1 - 1
Glasgow Rangers Women
Hibernian Women2 - 3
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women2 - 1
Hibernian Women
Hibernian Women2 - 6
Glasgow Rangers Women
Hibernian Women0 - 3
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women7 - 0
Hibernian WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian Women
Hibernian Women9 - 0
Motherwell Women
Hibernian Women1 - 1
Glasgow City Women
Hamilton FC Women0 - 5
Hibernian Women
Celtic Women1 - 1
Hibernian Women
Hibernian Women0 - 1
Inter Milan Women
Hibernian Women5 - 0
Montrose LFC Women
Inter Milan Women4 - 1
Hibernian Women
Hearts Women2 - 0
Hibernian Women
Apollon Limassol LFC Women2 - 3
Hibernian Women
Fortuna Hjorring Women2 - 1
Hibernian WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women12 - 0
St Johnstone Women
Glasgow Rangers Women0 - 1
Glasgow City Women
Glasgow Rangers Women3 - 0
Aberdeen Women
Partick Thistle Women1 - 4
Glasgow Rangers Women
Celtic Women0 - 2
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women2 - 1
Motherwell Women
Glasgow Rangers Women2 - 2
Hearts Women
Montrose LFC Women1 - 6
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women6 - 0
Middlesbrough Women
Glasgow City Women0 - 3
Glasgow Rangers WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernian Women
#13#21#30#42#57#60#70
Glasgow Rangers Women
#12#22#30#41#52#60#70