Scottish Women's Premier League22:00 ngày 31/08/2025

Glasgow Rangers Women
2 - 1

Motherwell Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Glasgow Rangers WomenChỉ sốMotherwell Women
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 211
12Chỉ số 21
73Chỉ số 2527
6Chỉ số 221
68Chỉ số 2413
1Chỉ số 31
116Chỉ số 2355
Lineup
Đội hình trận đấu
Glasgow Rangers Women
Sơ đồ 4-4-2126162297242215944
Đội hình xuất phát

J.Fife#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mcleary#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Austin#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Docherty#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
F.Jackson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Hay#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.McLoughlin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Griffiths#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Arnot#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Howat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Wilkinson#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Wilkinson#12

K.Wilkinson#14

K.Wilkinson#20

K.Wilkinson#48
K.Wilkinson#4
K.Wilkinson#21
K.Wilkinson#18
Motherwell Women
Sơ đồ 4-1-4-11142341561171689
Đội hình xuất phát
R.Cameron#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Inglis#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
T. Browning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Chelsie Watson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Burn#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Ronald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Bulloch#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Collins#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Clark#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Rice#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Boyce#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Boyce#28
C.Boyce#17
C.Boyce#25
C.Boyce#18
C.Boyce#19

C.Boyce#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 18 | 14 | 4 | 0 | 46 |
| 2 | Glasgow Rangers Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 3 | Celtic Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 4 | Hearts Women | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 5 | Hibernian Women | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 6 | Partick Thistle Women | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 7 | Montrose LFC Women | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 8 | Motherwell Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 9 | Aberdeen Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 10 | Hamilton FC Women | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montrose LFC Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Motherwell Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 |
| 3 | Aberdeen Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 14 |
| 4 | Hamilton FC Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 50 |
| 2 | Hearts Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 46 |
| 3 | Celtic Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 46 |
| 4 | Glasgow Rangers Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 45 |
| 5 | Hibernian Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 39 |
| 6 | Partick Thistle Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glasgow Rangers Women6 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women0 - 8
Glasgow Rangers Women
Motherwell Women0 - 1
Glasgow Rangers Women
Motherwell Women1 - 8
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women2 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women0 - 5
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women4 - 1
Motherwell Women
Glasgow Rangers Women2 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women0 - 7
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women4 - 0
Motherwell WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women2 - 2
Hearts Women
Montrose LFC Women1 - 6
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women6 - 0
Middlesbrough Women
Glasgow City Women0 - 3
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women0 - 1
Hibernian Women
Hearts Women3 - 5
Glasgow Rangers Women
Celtic Women0 - 1
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women6 - 0
Motherwell Women
Glasgow Rangers Women0 - 1
Glasgow City Women
Hibernian Women2 - 0
Glasgow Rangers WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell Women
Motherwell Women1 - 4
Montrose LFC Women
Glasgow City Women3 - 0
Motherwell Women
Celtic Women6 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women1 - 2
Glasgow City Women
Motherwell Women0 - 6
Hearts Women
Glasgow Rangers Women6 - 0
Motherwell Women
Hibernian Women2 - 0
Motherwell Women
Glasgow City Women4 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women0 - 1
Celtic Women
Hearts Women2 - 0
Motherwell WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Glasgow Rangers Women
#12#21#30#41#512#60#70
Motherwell Women
#11#20#30#41#51#60#70
Partick Thistle Women
Aberdeen Women
Hamilton FC Women