Scottish Women's Premier League19:10 ngày 07/09/2025

Hearts Women
2 - 0

Hibernian Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hearts WomenChỉ sốHibernian Women
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 25
7Chỉ số 2211
46Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 30
111Chỉ số 23104
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hearts Women
Sơ đồ 3-1-4-252241287101811922
Đội hình xuất phát
R.Johnstone#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Ypema#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Husband#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Waldie#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Shore#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
M.Forsyth#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Adamolekun#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Andrews#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Wade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Timms#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Johns#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Johns#15

C.Johns#17
C.Johns#25
C.Johns#66

C.Johns#14
C.Johns#19
C.Johns#3
C.Johns#32
Hibernian Women
Sơ đồ 4-2-3-1123311656329291810
Đội hình xuất phát
N.Schumacher#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gibb#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Taylor#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Notley#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Papadopoulos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Grant#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Reilly#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Adams#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Morrison#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Livingstone#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.McGovern#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.McGovern#25

K.McGovern#7

K.McGovern#24
K.McGovern#27

K.McGovern#22
K.McGovern#37
K.McGovern#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 18 | 14 | 4 | 0 | 46 |
| 2 | Glasgow Rangers Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 3 | Celtic Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 4 | Hearts Women | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 5 | Hibernian Women | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 6 | Partick Thistle Women | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 7 | Montrose LFC Women | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 8 | Motherwell Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 9 | Aberdeen Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 10 | Hamilton FC Women | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montrose LFC Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Motherwell Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 |
| 3 | Aberdeen Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 14 |
| 4 | Hamilton FC Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 50 |
| 2 | Hearts Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 46 |
| 3 | Celtic Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 46 |
| 4 | Glasgow Rangers Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 45 |
| 5 | Hibernian Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 39 |
| 6 | Partick Thistle Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hearts Women1 - 3
Hibernian Women
Hibernian Women1 - 2
Hearts Women
Hearts Women1 - 0
Hibernian Women
Hearts Women0 - 1
Hibernian Women
Hibernian Women0 - 4
Hearts Women
Hibernian Women2 - 0
Hearts Women
Hearts Women2 - 0
Hibernian Women
Hibernian Women2 - 1
Hearts Women
Hearts Women0 - 1
Hibernian Women
Hearts Women2 - 1
Hibernian WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hearts Women
Hamilton FC Women0 - 2
Hearts Women
Glasgow Rangers Women2 - 2
Hearts Women
Hearts Women1 - 2
Celtic Women
Alhama CF Women1 - 1
Hearts Women
Glasgow City Women2 - 0
Hearts Women
Hearts Women3 - 5
Glasgow Rangers Women
Motherwell Women0 - 6
Hearts Women
Hearts Women1 - 3
Hibernian Women
Celtic Women2 - 1
Hearts Women
Hearts Women0 - 0
Glasgow City WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian Women
Apollon Limassol LFC Women2 - 3
Hibernian Women
Fortuna Hjorring Women2 - 1
Hibernian Women
Partick Thistle Women0 - 5
Hibernian Women
Hibernian Women5 - 1
Aberdeen Women
Hibernian Women4 - 0
Durham Wildcats LFC Women
Hibernian Women4 - 0
Spartans Women
Glasgow Rangers Women0 - 1
Hibernian Women
Hibernian Women4 - 2
Celtic Women
Hibernian Women2 - 2
Glasgow City Women
Hearts Women1 - 3
Hibernian WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hearts Women
#12#20#30#40#58#60#70
Hibernian Women
#10#20#30#40#55#60#70
Montrose LFC Women