Scottish Women's Premier League21:05 ngày 07/09/2025

Celtic Women
0 - 2

Glasgow Rangers Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic WomenChỉ sốGlasgow Rangers Women
41Chỉ số 2455
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
1Chỉ số 23
59Chỉ số 2364
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Celtic Women
Sơ đồ 4-1-4-1192315242517573117
Đội hình xuất phát
L.Maher-Rogers#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lawton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Clark#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Walsh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Robertson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Nakao#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Cross#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.McAneny#73 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Streicek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gallacher#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gallacher#12

A.Gallacher#16
A.Gallacher#46
A.Gallacher#34
A.Gallacher#33
A.Gallacher#47
A.Gallacher#3

A.Gallacher#1
Glasgow Rangers Women
Sơ đồ 4-4-1-112654272248151444
Đội hình xuất phát

J.Fife#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mcleary#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Pegram#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Hill#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Docherty#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Hay#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Griffiths#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kim#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Arnot#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.McAulay#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
K.Wilkinson#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Wilkinson#16
K.Wilkinson#18
K.Wilkinson#29
K.Wilkinson#21

K.Wilkinson#20

K.Wilkinson#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 18 | 14 | 4 | 0 | 46 |
| 2 | Glasgow Rangers Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 3 | Celtic Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 4 | Hearts Women | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 5 | Hibernian Women | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 6 | Partick Thistle Women | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 7 | Montrose LFC Women | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 8 | Motherwell Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 9 | Aberdeen Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 10 | Hamilton FC Women | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montrose LFC Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Motherwell Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 |
| 3 | Aberdeen Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 14 |
| 4 | Hamilton FC Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 50 |
| 2 | Hearts Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 46 |
| 3 | Celtic Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 46 |
| 4 | Glasgow Rangers Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 45 |
| 5 | Hibernian Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 39 |
| 6 | Partick Thistle Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic Women0 - 1
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women1 - 1
Celtic Women
Celtic Women1 - 2
Glasgow Rangers Women
Celtic Women2 - 3
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women2 - 2
Celtic Women
Glasgow Rangers Women0 - 0
Celtic Women
Glasgow Rangers Women2 - 0
Celtic Women
Celtic Women2 - 1
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women1 - 1
Celtic Women
Celtic Women2 - 3
Glasgow Rangers WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic Women
Partick Thistle Women0 - 7
Celtic Women
Celtic Women5 - 0
Hamilton FC Women
Hearts Women1 - 2
Celtic Women
Celtic Women6 - 0
Motherwell Women
Hibernian Women4 - 2
Celtic Women
Celtic Women0 - 1
Glasgow Rangers Women
Glasgow City Women3 - 1
Celtic Women
Celtic Women2 - 1
Hearts Women
Motherwell Women0 - 1
Celtic Women
Celtic Women0 - 0
Hibernian WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women2 - 1
Motherwell Women
Glasgow Rangers Women2 - 2
Hearts Women
Montrose LFC Women1 - 6
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women6 - 0
Middlesbrough Women
Glasgow City Women0 - 3
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women0 - 1
Hibernian Women
Hearts Women3 - 5
Glasgow Rangers Women
Celtic Women0 - 1
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women6 - 0
Motherwell Women
Glasgow Rangers Women0 - 1
Glasgow City WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic Women
#10#20#30#42#51#60#70
Glasgow Rangers Women
#12#20#30#42#53#60#70
Aberdeen Women