Canadian Premier League02:10 ngày 12/10/2025

Valour
0 - 3

HFX Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValourChỉ sốHFX Wanderers FC
4Chỉ số 33
138Chỉ số 2350
0Chỉ số 81
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 21
10Chỉ số 228
73Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Valour
Sơ đồ 4-1-4-112453027118081721
Đội hình xuất phát

E.Himaras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Alarcon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Konincks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K. Egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ohin#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Twardek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Froese#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Ressurreição#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Faria#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Morgan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Morgan#18

M.Morgan#20

M.Morgan#99

M.Morgan#28

M.Morgan#64
M.Morgan#9

M.Morgan#3
HFX Wanderers FC
Sơ đồ 3-4-31321264456816231910
Đội hình xuất phát
A. Rushenas#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Alphonse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Mekideche#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pearlman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Sow#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Biello#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Bai#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Rea#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rea#9
S.Rea#12
S.Rea#20

S.Rea#28
S.Rea#24
S.Rea#41

S.Rea#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HFX Wanderers FC4 - 1
Valour
HFX Wanderers FC3 - 1
Valour
Valour0 - 1
HFX Wanderers FC
Valour1 - 1
HFX Wanderers FC
Valour2 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Valour
HFX Wanderers FC1 - 2
Valour
Valour0 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 0
Valour
HFX Wanderers FC2 - 0
ValourĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valour
Valour3 - 3
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC1 - 0
Valour
Cavalry FC3 - 0
Valour
Valour2 - 1
Forge FC
Vancouver FC2 - 5
Valour
Valour1 - 1
Pacific FC
HFX Wanderers FC4 - 1
Valour
Valour0 - 0
Inter Toronto FC
Valour1 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC5 - 0
ValourĐối chiếu
Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Inter Toronto FC
Vancouver FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 0
Pacific FC
Cavalry FC3 - 1
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC4 - 0
Inter Toronto FC
HFX Wanderers FC4 - 1
Valour
Pacific FC2 - 2
HFX Wanderers FC
Cavalry FC0 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 2
Vancouver FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valour
#10#20#30#44#57#60#70
HFX Wanderers FC
#13#21#30#43#51#60#70