Chinese Football Super League18:35 ngày 01/03/2025

Meizhou Hakka
2 - 1

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Meizhou HakkaChỉ sốHenan FC
6Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
9Chỉ số 2210
59Chỉ số 2445
6Chỉ số 31
94Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Meizhou Hakka
Sơ đồ 4-4-24129611202628481610
Đội hình xuất phát

Q.Guo#41 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Yue#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Liao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Morris#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Wang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Liu#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Zhong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Jočić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ngom#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Yang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Rodrigo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodrigo#21

Rodrigo#18

Rodrigo#24

Rodrigo#17

Rodrigo#9

Rodrigo#19

Rodrigo#12

Rodrigo#5

Rodrigo#14

Rodrigo#7

Rodrigo#15
Henan FC
Sơ đồ 5-3-21829223623191020274011
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zheng#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Huang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Yang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Z.Huang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Niu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nazário#40 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#26

F.Acheampong#7

F.Acheampong#6

F.Acheampong#15

F.Acheampong#30

F.Acheampong#4

F.Acheampong#5

F.Acheampong#14

F.Acheampong#39

F.Acheampong#2

F.Acheampong#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Meizhou Hakka0 - 3
Henan FC
Henan FC2 - 2
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka0 - 0
Henan FC
Henan FC2 - 1
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka3 - 2
Henan FC
Henan FC0 - 1
Meizhou HakkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Meizhou Hakka
Tianjin Jinmen Tiger2 - 2
Meizhou Hakka
Shandong Taishan2 - 1
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka1 - 0
Wuhan Three Towns
Shenzhen Peng City0 - 0
Meizhou Hakka
Chengdu Rongcheng2 - 0
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka1 - 3
Beijing Guoan
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)2 - 1
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka2 - 1
Changchun Yatai
Shanghai Port7 - 2
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka3 - 2
Tianjin Jinmen TigerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Shandong Taishan0 - 0
Henan FC
Beijing Guoan1 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 0
Changchun Yatai
Shanghai Shenhua2 - 1
Henan FC
Wuhan Three Towns1 - 0
Henan FC
Henan FC2 - 0
Chengdu Rongcheng
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Henan FC
Shandong Taishan3 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 2
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
Qingdao Hainiu0 - 2
Henan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Meizhou Hakka
#12#21#30#46#54#60#70
Henan FC
#11#20#30#41#56#60#70
Zhejiang Professional FC
Yunnan Yukun
Qingdao West Coast
Dalian Yingbo